montagem
[mõˈtaʒɐ̃j]
dựng phim
Intermediário (B1)
Significado "montagem" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Processo de selecionar, organizar e unir os vários clipes de vídeo, áudio e outros elementos para criar um filme completo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình lựa chọn, sắp xếp và lắp ráp các yếu tố hình ảnh và âm thanh của một bộ phim thành một câu chuyện mạch lạc và thẩm mỹ.
Exemplos (Ví dụ)
"A montagem do filme demorou vários meses a ser concluída."
"Quá trình dựng phim mất vài tháng để hoàn thành."
"O realizador supervisionou pessoalmente a montagem final do filme."
"Đạo diễn đích thân giám sát công đoạn dựng phim cuối cùng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | montagens |
As montagens dos móveis foram mais fáceis do que eu esperava.
(Việc lắp ráp đồ nội thất dễ dàng hơn tôi mong đợi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | montagenzinha |
Fiz uma montagenzinha para mostrar como fica.
(Tôi đã tạo một bản dựng nhỏ để cho thấy nó trông như thế nào.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É crucial para nós fazermos a montagem com atenção aos detalhes."Điều cốt yếu là chúng ta phải thực hiện phần dựng phim với sự chú ý đến từng chi tiết.Ở đây, 'fazermos' là Infinitivo Pessoal của động từ 'fazer' (làm/thực hiện) chia cho ngôi 'nós' (chúng ta), được sử dụng sau giới từ 'para' để chỉ mục đích hoặc đối tượng của hành động. 'Montagem' là danh từ chỉ hành động dựng phim.
-
"É importante tu melhorares a montagem antes de a apresentares."Điều quan trọng là bạn phải cải thiện phần dựng phim trước khi trình bày nó.Trong câu này, 'melhorares' là Infinitivo Pessoal của động từ 'melhorar' (cải thiện) chia cho ngôi 'tu' (bạn). 'Apresentares' cũng là Infinitivo Pessoal của 'apresentar' (trình bày) chia cho ngôi 'tu'. 'A' trước 'apresentares' là đại từ trực tiếp thay thế cho 'a montagem' và được đặt đúng theo quy tắc của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (enclisis).
-
"Depois de eles concluírem as montagens, os filmes ficaram prontos para exibição."Sau khi họ hoàn thành các phần dựng phim, các bộ phim đã sẵn sàng để trình chiếu.Ở đây, 'concluírem' là Infinitivo Pessoal của động từ 'concluir' (hoàn thành) chia cho ngôi 'eles' (họ), được sử dụng sau cụm giới từ 'Depois de' (sau khi) để chỉ thời điểm hoặc điều kiện. 'Montagens' là dạng số nhiều của 'montagem'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A montagem do teu vídeo de férias está a ficar fantástica!"Việc dựng video kỳ nghỉ của bạn đang trở nên rất tuyệt vời!Câu này sử dụng 'teu' (của bạn) là hạn định từ sở hữu, bổ nghĩa cho 'montagem'. Cấu trúc 'estar a ficar' diễn tả quá trình, hành động đang diễn ra và tiến triển.
-
"As nossas montagens fotográficas para o casamento estão a ser muito criativas."Những montage ảnh của chúng ta cho đám cưới đang rất sáng tạo.Ở đây, 'nossas' (của chúng ta) là hạn định từ sở hữu số nhiều, bổ nghĩa cho 'montagens'. 'Estar a ser' thể hiện hành động đang diễn ra (đang được thực hiện), nhấn mạnh tính liên tục.
-
"Dá-me a tua opinião sobre a montagem final, por favor."Hãy cho tôi ý kiến của bạn về bản dựng cuối cùng, làm ơn.Câu này sử dụng 'tua' (của bạn) là hạn định từ sở hữu, bổ nghĩa cho 'opinião'. Lưu ý vị trí đại từ tân ngữ 'me' được đặt sau động từ 'dá' (enclisis), tuân theo quy tắc PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
