(Vị trí top_banner)
Hình minh họa instante
A2
Substantivo Masculino A2 Chung

instante

[ĩʃˈtɐ̃t(ɨ)]
khoảnh khắc
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "instante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Espaço de tempo muito curto; momento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian rất ngắn; một khoảnh khắc, giây lát.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Espere um instante, estou a terminar de falar."

    "Hãy đợi một lát, tôi đang nói xong."

  • "Num instante, tudo mudou."

    "Trong khoảnh khắc, mọi thứ đã thay đổi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) instantes
Houve instantes em que pensei desistir.
(Đã có những khoảnh khắc tôi nghĩ đến việc bỏ cuộc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) instantinho
Espera só um instantinho.
(Chỉ cần đợi một lát thôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei, num instante, a resposta que tanto procuras, pois estou a analisar todas as opções."
    Tôi sẽ cho bạn câu trả lời mà bạn tìm kiếm rất lâu trong giây lát, vì tôi đang phân tích tất cả các lựa chọn.
    Đại từ 'te' (bạn) được đặt giữa động từ 'dar' (cho) và hậu tố thì tương lai '-ei' (của 'eu' - tôi) tạo thành 'dar-te-ei'. Cấu trúc 'estar a analisar' được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Dir-se-ia, em instantes cruciais como este, que a sorte estará a favorecer os mais audazes."
    Có thể nói rằng, trong những khoảnh khắc quan trọng như thế này, vận may sẽ ủng hộ những người táo bạo nhất.
    Đại từ 'se' (phản thân) được đặt giữa động từ 'dir' (nói) và hậu tố thì tương lai '-ia' (của 'ele/ela' - anh ấy/cô ấy) tạo thành 'dir-se-ia'. Cấu trúc này mang tính chất giả định/ước đoán. 'Estar a favorecer' là continuous aspect.
  • "Oferecer-lhe-emos, em breves instantes, um bilhete de autocarro para que possas regressar a casa."
    Chúng tôi sẽ tặng bạn, trong chốc lát, một vé xe buýt để bạn có thể trở về nhà.
    Đại từ 'lhe' (cho anh ấy/cô ấy) và 'o' (nó) được kết hợp giữa động từ 'oferecer' (tặng) và hậu tố thì tương lai '-emos' (của 'nós' - chúng tôi) tạo thành 'oferecer-lhe-emos'. 'Autocarro' là từ Bồ Đào Nha để chỉ xe buýt.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Neste instante, a tua felicidade é a minha prioridade."
    Trong khoảnh khắc này, hạnh phúc của bạn là ưu tiên của tôi.
    Câu sử dụng 'tua' (của bạn - số ít, thân mật) để chỉ sự sở hữu. 'É' là động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você), phù hợp với chủ ngữ 'a tua felicidade'.
  • "Os instantes que estamos a viver são os nossos momentos mais preciosos."
    Những khoảnh khắc mà chúng ta đang trải qua là những giây phút quý giá nhất của chúng ta.
    Câu sử dụng 'nossos' (của chúng ta) để chỉ sự sở hữu. Cấu trúc 'estar a viver' (đang sống/trải qua) thể hiện hành động đang diễn ra. Lưu ý, 'os nossos momentos' là số nhiều nên động từ 'são' được chia theo ngôi thứ ba số nhiều.
  • "Dá-me um instante do teu tempo; a minha gratidão será eterna."
    Cho tôi một chút thời gian của bạn; lòng biết ơn của tôi sẽ là vĩnh cửu.
    Câu sử dụng 'teu' (của bạn - số ít, thân mật) để chỉ sự sở hữu. 'Dá-me' (cho tôi) là một ví dụ về vị trí đại từ tân ngữ (clitic placement), với đại từ 'me' được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang (enclisis). 'A minha gratidão' là chủ ngữ của động từ 'será'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)