segundo
[sɨˈɣũdu]
giây
Iniciante (A1)
Significado "segundo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Unidade de tempo equivalente a um sexagésimo de um minuto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một đơn vị thời gian bằng một phần sáu mươi của một phút.
Exemplos (Ví dụ)
"Espera um segundo, por favor."
"Vui lòng đợi một giây."
"O evento durou apenas alguns segundos."
"Sự kiện chỉ kéo dài vài giây."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | segundos |
Espere uns segundos, por favor.
(Xin vui lòng đợi vài giây.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | segundinho |
Só um segundinho e já volto.
(Chỉ một giây thôi và tôi sẽ quay lại ngay.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, passavas longos segundos a imaginar que estavas a voar como um pássaro."Khi mày còn bé, mày đã từng trải qua những giây phút dài tưởng tượng rằng mày đang bay như một con chim.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho ngôi 'tu') để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Passavas' (Pretérito Imperfeito của 'passar' cho ngôi 'tu') cũng tương tự. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estavas a voar') diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Antigamente, contava os segundos ansiosamente enquanto esperava que a minha mãe estivesse a preparar o jantar."Ngày xưa, tao đã từng đếm những giây một cách lo lắng trong khi chờ đợi mẹ tao chuẩn bị bữa tối.'Contava' (Pretérito Imperfeito của 'contar' cho ngôi 'eu', ngầm định chủ ngữ) diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Estivesse a preparar' (Pretérito Imperfeito do Subjuntivo của 'estar a preparar') diễn tả một hành động đang diễn ra đồng thời trong quá khứ.
-
"Se tivesses mais segundos, estarias a pensar numa resposta melhor para a pergunta do professor."Nếu mày có thêm thời gian, mày đã nghĩ ra một câu trả lời tốt hơn cho câu hỏi của giáo viên.'Tivesses' (Pretérito Imperfeito do Subjuntivo của 'ter' cho ngôi 'tu') diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ. 'Estarias a pensar' (Condicional Composto của 'estar a pensar' cho ngôi 'tu') diễn tả một hành động có thể xảy ra nếu điều kiện trước đó là thật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
