(Vị trí top_banner)
Hình minh họa momento
A1
Substantivo Masculino A1 Chung

momento

/muˈmẽtu/
một lát
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "momento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Espaço de tempo muito curto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Espere um momento, por favor. Estou a terminar de falar com ele."

    "Vui lòng đợi một lát. Tôi đang nói chuyện xong với anh ấy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não tem nenhuma observação especial.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) momentos
Tivemos muitos momentos bons juntos.
(Tụi mình đã có nhiều khoảnh khắc đẹp bên nhau.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) momentinho
Só preciso de um momentinho para terminar.
(Tôi chỉ cần một lát/chút xíu nữa để hoàn thành.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Num momento, dar-te-ei a resposta que procuras. Estarei a analisar todos os dados até lá."
    Trong chốc lát, tao sẽ đưa cho mày câu trả lời mà mày đang tìm kiếm. Tao sẽ đang phân tích tất cả dữ liệu cho đến lúc đó.
    Sử dụng 'dar-te-ei' (Enclisis) vì bắt đầu câu. 'Estarei a analisar' là thì tương lai tiếp diễn, nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít (dar-te-ei).
  • "Acreditam que, dentro de momentos, o comboio estará a chegar à estação. Os passageiros aguardarão ansiosamente."
    Họ tin rằng, trong vài phút nữa, tàu sẽ đến ga. Các hành khách sẽ chờ đợi một cách sốt ruột.
    'Estará a chegar' là thì tương lai tiếp diễn, chỉ hành động đến đang diễn ra. 'Acreditam que' đặt mệnh đề phụ thuộc phía sau. Sử dụng 'o comboio' (tàu hỏa).
  • "Se tiveres um momento, no futuro, havemos de conversar sobre as tuas ambições. Espero estar a trabalhar noutro projeto nessa altura."
    Nếu mày có chút thời gian trong tương lai, chúng ta sẽ nói chuyện về những hoài bão của mày. Tao hy vọng là tao sẽ đang làm một dự án khác vào thời điểm đó.
    'Se tiveres' là mệnh đề điều kiện thì tương lai. 'Havemos de conversar' diễn tả một kế hoạch trong tương lai (tương lai gần, có dự định). 'Espero estar a trabalhar' là thì tương lai tiếp diễn (hành động tiếp diễn) ở ngôi thứ nhất số ít. 'Tuas ambições' (những hoài bão của mày), 'Se tiveres um momento' (nếu mày có chút thời gian).
(Vị trí vocab_tab4_inline)