(Vị trí top_banner)
Hình minh họa instigante
C1
Adjetivo (Masculino/Feminino) C1 Chung

instigante

/ĩʃ.tiˈɡɐ̃.tɨ/
kích thích tư duy
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "instigante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que provoca ou estimula a reflexão; que desafia as ideias estabelecidas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kích thích tư duy hoặc thảo luận; thách thức các giả định hiện hành.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O filme apresentou uma análise instigante da sociedade contemporânea."

    "Bộ phim trình bày một phân tích kích thích tư duy về xã hội đương đại."

  • "A professora fez uma pergunta instigante que gerou um debate acalorado na aula."

    "Cô giáo đặt một câu hỏi kích thích tư duy, tạo ra một cuộc tranh luận sôi nổi trong lớp."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ này không thay đổi theo giống khi bổ nghĩa cho danh từ giống cái. Ví dụ: 'Uma ideia instigante'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) instigantes
As ideias instigantes sempre despertam a curiosidade.
(Những ý tưởng kích thích luôn khơi dậy sự tò mò.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) instigantinho
Um comentário instigantinho pode iniciar um grande debate.
(Một bình luận nhỏ mang tính khích lệ có thể bắt đầu một cuộc tranh luận lớn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)