estimulante
/(ɨ)ʃtimuˈlɐ̃t(ɨ)/
chất kích thích
Intermediário (B1)
Significado "estimulante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma substância que aumenta a atividade fisiológica ou nervosa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chất kích thích hoặc hưng phấn.
Exemplos (Ví dụ)
"O café é um estimulante comum."
"Cà phê là một chất kích thích phổ biến."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | estimulantes |
Os estimulantes podem melhorar o desempenho.
(Os estimulantes podem melhorar o desempenho.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | estimulantinho |
Tomei um estimulantinho para me manter acordado.
(Eu tomei um estimulantinho para me manter acordado.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, o café será um estimulante para o teu estudo antes do exame."Ngày mai, cà phê sẽ là một chất kích thích cho việc học của bạn trước kỳ thi.Câu sử dụng 'será' (thì tương lai đơn của 'ser') để diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
-
"No futuro, os estimulantes cerebrais estarão a ajudar as pessoas a concentrar-se melhor no trabalho."Trong tương lai, các chất kích thích não bộ sẽ giúp mọi người tập trung tốt hơn trong công việc.Câu này sử dụng 'estarão a ajudar' (thì tương lai đơn của 'estar' + 'a' + infinitive) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra liên tục trong tương lai. 'Concentrar-se' là động từ phản thân, tuân theo quy tắc vị trí đại từ.
-
"Se tu precisares de um estimulante para te manter acordado, fá-lo com moderação."Nếu bạn cần một chất kích thích để giữ cho bạn tỉnh táo, hãy làm điều đó một cách điều độ.Câu này sử dụng 'precisares' (thì tương lai bàng thái của 'precisar'), và 'fá-lo' (imperativo). 'Fá-lo' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi mệnh lệnh khẳng định.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o café foi um estimulante que me deu a energia necessária para terminar o trabalho. Deu-me mesmo!"Hôm qua, cà phê là một chất kích thích đã cho tôi năng lượng cần thiết để hoàn thành công việc. Thật sự đã cho tôi!Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' của 'dar' (deu) ở ngôi thứ nhất số ít ('me deu'). Vị trí đại từ 'me' theo sau động từ 'deu' (Enclisis) vì đầu câu. 'Estimulante' được dùng như một danh từ chỉ chất kích thích.
-
"Na semana passada, os estimulantes artificiais não te fizeram bem, pois ficaste demasiado agitado. Deram-te cabo dos nervos!"Tuần trước, những chất kích thích nhân tạo không làm bạn tốt hơn, vì bạn đã trở nên quá kích động. Chúng đã làm bạn căng thẳng thần kinh!Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' của 'fazer' (fizeram) ở ngôi thứ ba số nhiều (tham chiếu 'os estimulantes'). Đại từ 'te' theo sau động từ (Enclisis) 'fizeram', tạo thành 'fizeram-te'. 'Estimulantes' được dùng ở dạng số nhiều.
-
"Quando eras jovem, acreditaste que o açúcar foi um estimulante inofensivo, mas enganaste-te redondamente."Khi còn trẻ, bạn đã tin rằng đường là một chất kích thích vô hại, nhưng bạn đã hoàn toàn sai lầm.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' của 'enganar' (enganaste) ở ngôi thứ hai số ít (tu). Đại từ 'te' theo sau động từ (Enclisis) 'enganaste', tạo thành 'enganaste-te'. 'Estimulante' được dùng làm danh từ. Lưu ý cách chia động từ tương ứng với 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
