(Vị trí top_banner)
Hình minh họa provocador
B1
Adjetivo, Masculino B1 Chung

provocador

/pɾuvuˈkaðoɾ/
khiêu khích
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "provocador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que provoca ou incita; que causa irritação ou indignação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra sự khó chịu, tức giận hoặc một phản ứng mạnh mẽ khác, đặc biệt là một cách cố ý.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O comportamento dele foi muito provocador, e isso irritou toda a gente."

    "Hành vi của anh ta rất khiêu khích, và điều đó đã làm mọi người khó chịu."

  • "Não sejas provocador, estou a pedir-te para te comportares."

    "Đừng khiêu khích, tao đang yêu cầu mày cư xử cho phải phép."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, có thể thay đổi theo giống và số: provocador (giống đực, số ít), provocadora (giống cái, số ít), provocadores (giống đực, số nhiều), provocadoras (giống cái, số nhiều).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular provocadora
Ela é uma artista provocadora.
(Cô ấy là một nghệ sĩ khiêu khích.)
Masculine Plural provocadores
Os seus comentários eram provocadores.
(Những bình luận của anh ấy mang tính khiêu khích.)
Feminine Plural provocadoras
As suas atitudes eram provocadoras.
(Những thái độ của họ mang tính khiêu khích.)
Superlative (Tuyệt đối) provocadoríssimo
O espetáculo foi provocadoríssimo.
(Buổi biểu diễn vô cùng khiêu khích.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sendo tu tão provocador, digo-te que estás a irritar-me profundamente com essas atitudes."
    Vì mày quá khích tướng, tao nói cho mày biết là mày đang làm tao bực mình sâu sắc với những thái độ đó đấy.
    Sử dụng 'tu' cho ngôi thân mật, động từ 'dizer' chia ở ngôi 'eu' thành 'digo' và đại từ 'te' được đặt sau (ênclise). Cấu trúc 'estar a irritar' thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "Provocador como és, mostro-te o quão pouco me importam as tuas palavras vãs."
    Khích tướng như mày đấy, tao cho mày thấy là tao chả quan tâm mấy đến những lời nói suông của mày đâu.
    Sử dụng 'és' (ser - ngôi tu). 'Mostro-te' (cho mày thấy) với vị trí đại từ 'te' sau động từ 'mostro' (ênclise).
  • "Ao seres tão provocador, pergunto-te: pensas que me vais intimidar com essa retórica?"
    Vì mày quá khích tướng, tao hỏi mày: mày nghĩ là mày sẽ làm tao sợ với cái lối hùng biện đó à?
    Sử dụng 'seres' (ser - ngôi tu ở dạng 'infinitivo pessoal'). 'Pergunto-te' (tao hỏi mày) với đại từ 'te' theo sau động từ (ênclise).
(Vị trí vocab_tab4_inline)