(Vị trí top_banner)
Hình minh họa instruído
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Giáo dục, Xã hội

instruído

[ĩʃtɾuˈidu]
có học
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "instruído" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que recebeu instrução; que tem conhecimentos; sabedor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được giáo dục tốt; có nhiều kiến thức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um homem muito instruído e conhece muitos assuntos."

    "Anh ấy là một người đàn ông rất có học và biết nhiều điều."

  • "Para ter sucesso nesta profissão, é preciso ser instruído e dedicado."

    "Để thành công trong nghề này, cần phải có học và tận tâm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể biến đổi theo giống và số: instruída (giống cái), instruídos (số nhiều giống đực), instruídas (số nhiều giống cái).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) instruídos
Os alunos foram instruídos pelo professor.
(Các học sinh đã được hướng dẫn bởi giáo viên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) instruidinho
Ele é um rapaz instruidinho.
(Anh ấy là một chàng trai nhỏ nhắn và thông minh.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Consideram-no um homem muito instruído, por isso pediram-lhe conselhos."
    Họ xem ông ấy là một người rất có học thức, vì vậy họ đã xin lời khuyên từ ông ấy.
    Ngữ pháp Ênclise: Đại từ tân ngữ 'o' (ông ấy) và 'lhe' (cho ông ấy) được đặt sau động từ ('Consideram' và 'pediram') và nối bằng dấu gạch ngang. Đây là vị trí mặc định trong câu khẳng định bắt đầu bằng động từ theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Para te tornares uma pessoa mais instruída, deves ler muito."
    Để trở thành một người có học thức hơn, bạn (tu) nên đọc sách thật nhiều.
    Ngữ pháp Ênclise với động từ nguyên mẫu: Đại từ 'te' (bạn - ngôi 'tu') được đặt sau động từ nguyên mẫu 'tornar'. 'Instruída' ở dạng giống cái để phù hợp với danh từ 'pessoa' (người - là danh từ giống cái).
  • "Mostra-te instruído na reunião e apresenta bem os teus argumentos."
    Hãy thể hiện mình là người có kiến thức trong cuộc họp và trình bày tốt lập luận của cậu.
    Ngữ pháp Ênclise với mệnh lệnh cách khẳng định (Imperativo afirmativo): Đại từ 'te' được đặt sau động từ mệnh lệnh 'Mostra' (dạng 'tu'). Đây là cấu trúc bắt buộc, không được dùng 'Te mostra' như trong văn nói ở Brazil.
(Vị trí vocab_tab4_inline)