instrutivo
[ĩʃ.tɾuˈti.vu]
mang tính hướng dẫn
Intermediário (B1)
Significado "instrutivo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que serve para instruir; que ensina ou educa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tính chất hướng dẫn, giáo dục; truyền đạt sự hướng dẫn hoặc kiến thức.
Exemplos (Ví dụ)
"Este livro é muito instrutivo para os jovens."
"Cuốn sách này rất mang tính hướng dẫn cho giới trẻ."
"O professor está a usar métodos instrutivos para ensinar a matéria."
"Giáo viên đang sử dụng các phương pháp mang tính hướng dẫn để dạy môn học."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | instrutiva |
A palestra foi instrutiva.
(Bài giảng rất mang tính hướng dẫn.) |
| Masculine Plural | instrutivos |
Os livros são instrutivos.
(Những cuốn sách mang tính hướng dẫn.) |
| Feminine Plural | instrutivas |
As aulas foram instrutivas.
(Các lớp học rất mang tính hướng dẫn.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | instrutivíssimo |
O curso foi instrutivíssimo.
(Khóa học cực kỳ mang tính hướng dẫn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É instrutivo para ti estares a ler livros de diferentes autores, pois assim alargas a tua perspetiva."Việc con đang đọc sách của nhiều tác giả khác nhau rất mang tính giáo dục, vì nhờ đó con mở rộng được tầm nhìn của mình.Sử dụng 'estares a ler' (estar a + infinitivo pessoal) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'ti' là đại từ tân ngữ cho ngôi 'tu'. 'instrutivo' bổ nghĩa cho 'é'.
-
"Será instrutivo para nós estarmos a visitar o museu amanhã; poderemos aprender muito sobre a história da arte."Việc chúng ta đi thăm bảo tàng vào ngày mai sẽ rất mang tính giáo dục; chúng ta có thể học được rất nhiều về lịch sử nghệ thuật.'estarmos a visitar' (estar a + infinitivo pessoal) để diễn tả hành động sẽ diễn ra trong tương lai gần (hành động có tính liên tục). 'nós' được chia động từ nguyên thể theo ngôi thứ nhất số nhiều.
-
"Para seres instrutivo, deves estar a praticar a paciência e a escuta ativa."Để có tính giáo dục, con phải đang thực hành sự kiên nhẫn và lắng nghe chủ động.'seres' là infinitivo pessoal của động từ 'ser' (là/thì/ở) chia cho ngôi 'tu'. 'estares a praticar' (estar a + infinitivo pessoal) nhấn mạnh quá trình đang diễn ra và liên tục của việc thực hành. Mệnh đề 'Para seres instrutivo...' (Để con có tính giáo dục...) đóng vai trò là mục đích.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu acho que este documentário é muito instrutivo para entender a história de Portugal."Tôi nghĩ bộ phim tài liệu này rất có tính hướng dẫn để hiểu lịch sử Bồ Đào Nha.Sử dụng đại từ nhân xưng 'Eu' (tôi) làm chủ ngữ. Tính từ 'instrutivo' (có tính hướng dẫn/hữu ích) bổ nghĩa cho danh từ 'documentário' (phim tài liệu), được chia theo giống đực và số ít.
-
"Nós estamos a preparar um guia que esperamos que seja bastante instrutivo para os visitantes."Chúng tôi đang chuẩn bị một cuốn hướng dẫn mà chúng tôi hy vọng sẽ rất hữu ích cho du khách.Sử dụng đại từ nhân xưng 'Nós' (chúng tôi/chúng ta) làm chủ ngữ. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a preparar') diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), đây là chuẩn bắt buộc trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng Gerúndio (preparando) theo kiểu Brazil.
-
"Tu estás sempre a fazer perguntas tão instrutivas nas nossas aulas de português!"Em/Bạn luôn đặt những câu hỏi rất có tính hướng dẫn/hữu ích trong các buổi học tiếng Bồ Đào Nha của chúng ta!Sử dụng đại từ nhân xưng 'Tu' (em/bạn) làm chủ ngữ, đây là cách nói thân mật trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu và động từ được chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a fazer') được dùng để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
