(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insuficiência
B2
noun Feminino B2 Tổng quát

insuficiência

/ĩsufiˈsjɐ̃sjɐ/
sự không đầy đủ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "insuficiência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Carência; falta do que é necessário ou suficiente; inadequação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự không đầy đủ; sự thiếu thốn; sự bất cập.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A insuficiência de recursos financeiros está a prejudicar o projeto."

    "Sự thiếu hụt nguồn tài chính đang gây ảnh hưởng đến dự án."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Cần chú ý đến sự hòa hợp giống và số khi sử dụng với các từ khác.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) insuficiências
As insuficiências do sistema foram expostas.
(Những thiếu sót của hệ thống đã bị phơi bày.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) insuficiêncinha
Há uma insuficiêncinha que precisa ser corrigida.
(Có một thiếu sót nhỏ cần phải được sửa chữa.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)