(Vị trí top_banner)
Hình minh họa falta
A2
Substantivo Feminino A2 Tổng quát

falta

[ˈfaɫtɐ]
thiếu
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "falta" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A ausência ou carência de algo necessário ou desejado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

sự thiếu, sự không có đủ cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Há uma falta de água na minha casa."

    "Có sự thiếu nước trong nhà tôi."

  • "A falta de sono pode causar problemas de saúde."

    "Sự thiếu ngủ có thể gây ra các vấn đề sức khỏe."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) faltas
As faltas de comparência foram registadas.
(Những lần vắng mặt đã được ghi lại.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) faltinha
Só cometi uma faltinha.
(Tôi chỉ phạm một lỗi nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "As tuas faltas à aula são demasiadas. Tens de justificá-las imediatamente."
    Em vắng học nhiều quá rồi đấy. Em phải giải trình chúng ngay lập tức.
    Đại từ 'as' (chúng, thay thế cho 'as faltas') được đặt sau động từ nguyên mẫu 'justificar', tạo thành 'justificá-las'. Đây là quy tắc Ênclise bắt buộc khi đại từ đi kèm với động từ ở dạng nguyên mẫu (infinitive).
  • "Há falta de pão em casa. Vai à padaria e compra-o, por favor."
    Nhà hết bánh mì rồi. Con ra tiệm bánh mua nó đi nhé.
    Đây là một mệnh lệnh khẳng định (affirmative imperative). Theo quy tắc Ênclise, đại từ 'o' (nó, thay thế cho 'o pão') phải được đặt sau động từ mệnh lệnh 'compra' (dành cho ngôi 'tu'), tạo thành 'compra-o'.
  • "Senti a falta de um amigo e, por isso, telefonei-lhe para saber como estava."
    Tôi cảm thấy nhớ một người bạn, và vì vậy, tôi đã gọi điện cho cậu ấy để hỏi thăm.
    Trong câu khẳng định ở thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito), đại từ tân ngữ gián tiếp 'lhe' (cho cậu ấy) được đặt sau động từ đã chia 'telefonei', tạo thành 'telefonei-lhe'. Đây là ví dụ điển hình của Ênclise.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É essencial não haver faltas tuas às aulas, para conseguires acompanhar a matéria."
    Việc không có mặt ở các buổi học của bạn là điều tối quan trọng để bạn có thể theo kịp tài liệu.
    Sử dụng 'haver faltas tuas' với 'haver' chia ở ngôi thứ ba số ít vì là động từ impessoal. 'Tuas' bổ nghĩa cho 'faltas'. Cấu trúc 'para conseguires' là Infinitivo Pessoal chia ở ngôi thứ hai số ít, 'tu'.
  • "Lamento haver tantas faltas de eletricidade; estamos a tentar resolver o problema."
    Tôi rất tiếc vì có quá nhiều sự cố mất điện; chúng tôi đang cố gắng giải quyết vấn đề.
    'Haver' chia ở ngôi thứ ba số ít (impessoal) đi với 'tantas faltas'. 'Estamos a tentar resolver' là Continuous Aspect, chỉ hành động đang diễn ra, 'estar a + infinitivo'.
  • "Para não haver faltas ao trabalho, é necessário organizares melhor o teu tempo."
    Để không có những lần vắng mặt ở nơi làm việc, bạn cần phải sắp xếp thời gian của mình tốt hơn.
    Cấu trúc 'para não haver faltas' (haver chia ngôi thứ 3 số ít). 'Organizar melhor o teu tempo' với 'organizar' chia ở infinitivo pessoal ngôi 'tu' (organizar + es).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Se partires para longe, sentir-te-ei muito a falta."
    Nếu bạn đi xa, tôi sẽ rất nhớ bạn.
    "Sentir-te-ei" là dạng mesóclise của động từ 'sentir' (ngôi 'eu', thì tương lai đơn). Đại từ 'te' (ngôi 'tu') được đặt giữa thân động từ và hậu tố thì tương lai đơn, thể hiện người bị nhớ/thiếu vắng. Cụm 'sentir a falta de alguém' nghĩa là 'nhớ ai đó' hoặc 'cảm thấy thiếu vắng ai đó'.
  • "Se não viesses, a tua ajuda far-nos-ia muita falta."
    Nếu bạn không đến, sự giúp đỡ của bạn sẽ khiến chúng tôi rất thiếu (nhớ).
    "Far-nos-ia" là dạng mesóclise của động từ 'fazer' (ngôi 'ele/ela', thì điều kiện). Đại từ 'nos' (ngôi 'nós') được đặt giữa thân động từ và hậu tố thì điều kiện, chỉ ra người chịu tác động của hành động. 'Fazer falta' là một cụm từ thông dụng mang nghĩa 'bị thiếu/nhớ' hoặc 'cần thiết'.
  • "Se não te aplicares, a falta de empenho custar-te-á caro no futuro."
    Nếu bạn không cố gắng (áp dụng chính mình), sự thiếu nỗ lực sẽ khiến bạn trả giá đắt trong tương lai.
    "Custar-te-á" là dạng mesóclise của động từ 'custar' (ngôi 'ela', thì tương lai đơn). Đại từ 'te' (ngôi 'tu') được đặt giữa thân động từ và hậu tố thì tương lai đơn, chỉ ra người bị ảnh hưởng bởi hậu quả (bạn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)