carência
/kɐˈɾẽ.sjɐ/
sự thiếu, sự không đủ, sự thiếu thốn, sự không đầy đủ
Intermediário (B1)
Significado "carência" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado ou condição de não ter o suficiente; falta, insuficiência.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tình trạng hoặc điều kiện không đủ; sự thiếu thốn, sự không đầy đủ.
Exemplos (Ví dụ)
"A carência de recursos financeiros impede a empresa de investir em novas tecnologias."
"Sự thiếu hụt nguồn tài chính khiến công ty không thể đầu tư vào công nghệ mới."
"A criança demonstra carência afetiva."
"Đứa trẻ thể hiện sự thiếu thốn tình cảm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | carências |
As carências nutricionais podem afetar o desenvolvimento infantil.
(Sự thiếu hụt dinh dưỡng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | carêncinha |
Sinto uma carêncinha quando estou longe da minha família.
(Tôi cảm thấy một chút nhớ nhung khi xa gia đình.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
