(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intangível
B1
adjetivo Masculino/Feminino B1 Chung

intangível

/ĩ.tɐ̃ˈʒi.vɛɫ/
vô hình
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "intangível" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não se pode tocar ou sentir fisicamente; que não é concreto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khó cảm nhận bằng cách chạm vào; vô hình, không thể sờ thấy.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A dor da perda é intangível, mas profundamente sentida."

    "Nỗi đau mất mát là vô hình, nhưng cảm nhận sâu sắc."

  • "O amor é algo intangível que nos conecta."

    "Tình yêu là một thứ vô hình kết nối chúng ta."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

impalpável(không thể sờ thấy) imperceptível(không thể nhận thấy)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ không thay đổi theo giống (Masculino/Feminino).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) intangíveis
Os benefícios intangíveis são difíceis de quantificar.
(Những lợi ích vô hình rất khó định lượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) intangívelzinho
Um intangívelzinho, quase impercetível.
(Một thứ vô hình nhỏ bé, gần như không thể nhận thấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu sei que a beleza da música é algo intangível, mas sinto-a profundamente."
    Tôi biết vẻ đẹp của âm nhạc là một thứ vô hình, nhưng tôi cảm nhận nó một cách sâu sắc.
    Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eu' (tôi). Động từ 'saber' (biết) được chia ở ngôi thứ nhất số ít là 'sei'. Lưu ý quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ): 'sinto-a' (cảm nhận nó), tuân thủ chuẩn châu Âu.
  • "Tu falas de um medo intangível que te impede de avançar?"
    Có phải bạn đang nói về một nỗi sợ vô hình đang ngăn cản bạn tiến lên không?
    Đại từ nhân xưng thân mật 'Tu' (bạn) làm chủ ngữ. Động từ 'falar' (nói) được chia ở ngôi thứ hai số ít là 'falas'. Cách dùng này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • "Nós estamos a discutir um valor intangível da nossa cultura."
    Chúng tôi đang thảo luận về một giá trị vô hình trong văn hóa của chúng ta.
    Đại từ nhân xưng 'Nós' (chúng tôi) làm chủ ngữ. Câu này áp dụng cấu trúc thì tiếp diễn chuẩn châu Âu 'ESTAR A + INFINITIVO' (estamos a discutir) để diễn tả hành động 'đang' diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)