racional
/ʁɐ.si.uˈnaɫ/
quyết định hợp lý
Intermediário (B1)
Significado "racional" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Baseado na razão ou no bom senso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dựa trên lý trí hoặc phán đoán đúng đắn.
Exemplos (Ví dụ)
"A decisão dele foi muito racional, considerando todas as opções."
"Quyết định của anh ấy rất hợp lý, xem xét tất cả các lựa chọn."
"Estou a tentar ser racional nesta situação difícil."
"Tôi đang cố gắng lý trí trong tình huống khó khăn này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | racionais |
Os seres humanos são racionais.
(Con người là những sinh vật lý trí.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | racionalzinho/racionalzinha |
Ele é um racionalzinho.
(Anh ấy có một chút lý trí.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante seres racional ao tomares decisões financeiras, tu."Việc bạn giữ lý trí khi đưa ra các quyết định tài chính là rất quan trọng.Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu') sau 'é importante'. 'Ao tomares' là cấu trúc 'ao + infinitivo pessoal' diễn tả thời điểm hành động xảy ra. Đặt đại từ 'te' vào sau động từ (enclise) khi sau giới từ, và 'tu' được thêm vào để nhấn mạnh chủ ngữ.
-
"Para sermos racionais, estamos a analisar todas as opções antes de escolher."Để được lý trí, chúng tôi đang phân tích tất cả các lựa chọn trước khi chọn.'Para sermos' (Infinitivo Pessoal chia cho 'nós') diễn tả mục đích. 'Estamos a analisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Dùng 'todas as opções' thay vì 'todas opções'.
-
"Acreditamos ser racional da parte deles estarem a investir em energias renováveis."Chúng tôi tin rằng việc họ đang đầu tư vào năng lượng tái tạo là hợp lý.'Ser racional' là một cụm từ cố định. 'Ser' ở đây không chia ngôi vì nó là một phần của cụm từ. 'Deles estarem a investir' sử dụng 'estarem' (Infinitivo Pessoal chia cho 'eles') kết hợp với 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng việc đầu tư là một hành động đang tiếp diễn.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"A decisão racional, tomar-se-á após cuidadosa ponderação de todas as opções."Quyết định hợp lý sẽ được đưa ra sau khi cân nhắc cẩn thận tất cả các lựa chọn.Mesóclise: 'tomar-se-á' (tomar + se + á). Động từ 'tomar' (ngôi 3 số ít, tương lai) chia ở thì tương lai chủ động, đại từ phản thân 'se' được chèn vào giữa động từ. Sử dụng 'tomar' với ý nghĩa 'đưa ra' (quyết định).
-
"Um plano racional, propor-te-ei assim que tiver todos os dados necessários."Một kế hoạch hợp lý, ta sẽ đề xuất cho bạn ngay khi có đủ dữ liệu cần thiết.Mesóclise: 'propor-te-ei' (propor + te + ei). Động từ 'propor' (ngôi 1 số ít, tương lai) chia ở thì tương lai chủ động, đại từ 'te' (ngôi 2 số ít) được chèn vào giữa động từ. 'assim que' nghĩa là 'ngay khi'.
-
"Se uma atitude racional for necessária, mostrar-se-á a solução mais eficaz."Nếu một thái độ hợp lý là cần thiết, giải pháp hiệu quả nhất sẽ tự nó bộc lộ.Mesóclise: 'mostrar-se-á' (mostrar + se + á). Động từ 'mostrar' (ngôi 3 số ít, tương lai) chia ở thì tương lai chủ động, đại từ phản thân 'se' được chèn vào giữa động từ. 'Se' (nếu) đặt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
