(Vị trí top_banner)
Hình minh họa astúcia
B2
Noun Feminino B2 Đạo đức học, Tâm lý học, Chính trị

astúcia

[ɐʃˈtusjɐ]
sự xảo quyệt
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "astúcia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade de quem é astuto; esperteza; habilidade para enganar ou ludibriar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự xảo quyệt; việc sử dụng những phương pháp gián tiếp và thường không trung thực để đạt được điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela usou a sua astúcia para conseguir o que queria."

    "Cô ấy đã dùng sự xảo quyệt của mình để đạt được điều mình muốn."

  • "É preciso ter alguma astúcia para negociar nestas situações."

    "Cần phải có một chút xảo quyệt để đàm phán trong những tình huống này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

manha(sự ma mãnh) artimanha(mưu mẹo) esperteza(sự lanh lợi, khôn ranh)

Antônimos

ingenuidade(sự ngây thơ) candura(sự thật thà)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) astúcias
As astúcias do raposo eram lendárias.
(Sự xảo quyệt của con cáo thật là huyền thoại.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) astúciazinha
Ela usou uma astúciazinha para conseguir o que queria.
(Cô ấy đã sử dụng một chút xảo quyệt để đạt được điều mình muốn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)