(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deliberado
B1
adjetivo (Masculino) B1 Tâm lý học, Hành vi học

deliberado

[dɨ.li.βɨˈɾa.du]
phản ứng có chủ ý
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "deliberado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Feito ou dito intencionalmente e de forma ponderada; intencional, premeditado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được cân nhắc hoặc xem xét cẩn thận; có tính toán; không vội vàng hoặc đột ngột; chậm rãi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Foi uma decisão deliberada, após muita reflexão."

    "Đó là một quyết định có chủ ý, sau rất nhiều suy nghĩ."

  • "Não acredito que tenha sido um ato espontâneo, pareceu-me bastante deliberado."

    "Tôi không tin rằng đó là một hành động tự phát, nó có vẻ khá có chủ ý đối với tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

premeditado(đã được tính toán trước) intencional(cố ý) ponderado(cân nhắc)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, cần biến đổi theo giống và số của danh từ đi kèm (deliberada, deliberados, deliberadas).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số muitos) deliberados
Os planos foram deliberados após muita discussão.
(Các kế hoạch đã được cân nhắc kỹ lưỡng sau nhiều cuộc thảo luận.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) deliberadinho
Foi um ato deliberadinho, mas com boas intenções.
(Đó là một hành động có tính toán nhỏ, nhưng với ý định tốt.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)