propositado
[pɾupuˈzitaðu]
có mục đích
Intermediário (B1)
Significado "propositado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem um propósito ou intenção definida.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện một mục đích rõ ràng.
Exemplos (Ví dụ)
"A reunião teve um objetivo propositado: discutir as novas estratégias da empresa."
"Cuộc họp có một mục đích rõ ràng: thảo luận về các chiến lược mới của công ty."
"As suas ações foram propositadas para causar confusão."
"Hành động của anh ấy là có mục đích để gây ra sự nhầm lẫn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: propositada (giống cái), propositados (số nhiều, giống đực), propositadas (số nhiều, giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số muitos) | propositados |
Os atos foram propositados para causar confusão.
(Các hành động đã được cố ý thực hiện để gây ra sự nhầm lẫn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | propositadinho |
Foi um erro propositadinho, quase impercetível.
(Đó là một lỗi nhỏ cố ý, hầu như không thể nhận thấy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Fê-lo de propósito, para me irritar. Estava a ver que ias reagir assim."Anh ta làm điều đó có chủ ý, để chọc tức tôi. Tôi đã thấy trước là anh sẽ phản ứng như vậy.‘Fê-lo’ là ênclise (đại từ ‘o’ đặt sau động từ ‘fez’). 'Estar a ver' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). Chia động từ 'ias' ngôi 'tu' (thân mật).
-
"Sei que o fizeste de propósito, mas não te vou repreender. Estou a acreditar que aprendeste a lição."Tôi biết bạn đã làm điều đó có chủ ý, nhưng tôi sẽ không khiển trách bạn. Tôi tin rằng bạn đã học được bài học.‘Fizeste’ là dạng chia ngôi 'tu' của động từ 'fazer' (thân mật). 'Estar a acreditar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Perguntei-lhe se tinha sido de propósito, mas ele negou. Estava a tentar proteger o amigo."Tôi hỏi anh ta liệu có phải là cố ý không, nhưng anh ta phủ nhận. Anh ấy đang cố gắng bảo vệ bạn mình.‘Perguntei-lhe’ là ênclise (đại từ ‘lhe’ đặt sau động từ ‘perguntei’). 'Estar a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Amanhã, declará-lo-ás um erro propositado."Ngày mai, em sẽ tuyên bố đó là một lỗi cố ý.Trong 'declará-lo-ás', đại từ trực tiếp 'o' (nó) được đặt giữa động từ 'declarar' (tuyên bố) ở thì tương lai đơn (futuro simples), chia cho ngôi 'Tu' (-ás). Đây là một ví dụ rõ ràng về mesóclise. 'Propositado' là tính từ bổ nghĩa cho 'erro' (lỗi).
-
"Nunca acusá-lo-ia de um ato tão propositado."Tôi sẽ không bao giờ buộc tội ngài về một hành động cố ý như vậy.Ở đây, 'acusá-lo-ia' là dạng mesóclise của động từ 'acusar' (buộc tội) ở thì điều kiện (condicional), kết hợp với đại từ trực tiếp 'o' (ngài/ông ấy, đại diện cho 'O senhor'). 'Propositado' (cố ý) là tính từ mô tả 'ato' (hành động).
-
"Ainda que não acredites, um dia far-te-ei ver que a ação foi propositada."Dù em không tin, một ngày nào đó anh sẽ cho em thấy rằng hành động đó là cố ý.Cấu trúc 'far-te-ei' là mesóclise, với đại từ gián tiếp 'te' (em/bạn) được chèn vào động từ 'fazer' (làm) ở thì tương lai đơn (futuro simples), chia cho ngôi 'Eu'. Động từ 'acredites' chia ở ngôi 'Tu'. 'Propositada' (giống cái) là tính từ mô tả 'ação' (hành động).
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a ser propositado em ignorar as minhas mensagens. Queres irritar-me?"Rõ ràng là mày cố tình lờ tin nhắn của tao. Mày muốn chọc tức tao hả?Sử dụng 'Tu' (mày/bạn) cho thân mật. 'Estás a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (thì hiện tại tiếp diễn) chia cho ngôi 'tu'. 'Propositado' là tính từ bổ nghĩa, chỉ sự cố ý.
-
"Ele está a ser propositado ao não responder às minhas perguntas. É evidente que ele sabe a resposta."Anh ta đang cố tình không trả lời câu hỏi của tôi. Rõ ràng là anh ta biết câu trả lời.'Ele está a ser' (anh ấy đang). 'Propositado' ở đây ám chỉ hành động có chủ đích, có ý định rõ ràng.
-
"Nós estamos a ser propositados ao escolher este caminho, pois sabemos que é o mais rápido, apesar de ser mais longo."Chúng tôi đang cố tình chọn con đường này, vì chúng tôi biết nó là nhanh nhất, mặc dù nó dài hơn.'Nós estamos a ser' (chúng tôi đang). Lưu ý cách sử dụng 'propositado' để nhấn mạnh việc lựa chọn có cân nhắc và mục đích cụ thể.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O projeto, cujo objetivo propositado é melhorar a qualidade de vida na cidade, está a ser implementado com sucesso."Dự án, mà mục tiêu định sẵn của nó là cải thiện chất lượng cuộc sống trong thành phố, đang được triển khai thành công.Cujo indica posse (mục tiêu *của* dự án). 'Estar a ser' + particípio passado ('implementado') biểu thị hành động đang được tiến hành ở thể bị động (continuous aspect).
-
"A peça de arte, que foi propositadamente concebida para provocar emoções, já está a causar grande impacto."Tác phẩm nghệ thuật, mà đã được cố ý thiết kế để khơi gợi cảm xúc, đang gây ra tác động lớn.Que é o pronome relativo que introduz uma oração subordinada adjetiva explicativa. 'Estar a causar' - hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Aquele é o jovem a quem dei o livro, cujo erro propositado na capa intrigou os leitores. Dá-lhe os parabéns!"Kia là chàng trai mà tao đã đưa cuốn sách, mà lỗi sai cố ý trên bìa đã làm độc giả tò mò. Hãy chúc mừng anh ấy!Quem é usado para se referir a pessoas. Cujo indica posse. 'Dá-lhe' - vị trí đại từ đặt sau động từ (enclisis) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
