(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acidental
B1
adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Chung

acidental

/ɐ.si.ðẽˈtal/
tình cờ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "acidental" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que acontece por acaso, sem intenção ou premeditação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

xảy ra ngẫu nhiên hoặc do tai nạn chứ không phải do chủ ý, đặc biệt là theo một cách may mắn hoặc thuận tiện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Foi um encontro acidental num café em Lisboa."

    "Đó là một cuộc gặp gỡ tình cờ tại một quán cà phê ở Lisboa."

  • "O sucesso dele foi puramente acidental; ele estava a trabalhar noutro projeto."

    "Thành công của anh ấy hoàn toàn là do tình cờ; anh ấy đang làm một dự án khác."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

fortuito(tình cờ, ngẫu nhiên) inesperado(bất ngờ, không mong đợi)

Antônimos

intencional(cố ý) premeditado(đã được tính toán trước)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular acidental
A descoberta foi acidental.
(Phát hiện đó là tình cờ.)
Masculine Plural acidentais
Os danos foram acidentais.
(Những thiệt hại là do tai nạn.)
Feminine Plural acidentais
As lesões foram acidentais.
(Những chấn thương là do tai nạn.)
Superlative (Tuyệt đối) acidentalíssimo
O resultado foi acidentalíssimo.
(Kết quả là hoàn toàn ngẫu nhiên.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O incêndio foi mais acidental do que criminoso; a perícia está a investigar as causas."
    Vụ cháy có vẻ là do tai nạn hơn là do cố ý; các chuyên gia đang điều tra nguyên nhân.
    A frase usa 'mais acidental do que', indicando um grau comparativo de superioridade (comparativo de superioridade). 'Estar a investigar' é o continuous aspect, mostrando que a investigação está em andamento. Vị trí của đại từ không áp dụng ở đây.
  • "Este resultado é o mais acidental de todos; ninguém esperava que acontecesse."
    Kết quả này là ngẫu nhiên nhất trong tất cả; không ai ngờ nó lại xảy ra.
    Usa-se 'o mais acidental de todos', representando o grau superlativo absoluto sintético. Indica que, entre várias possibilidades, esta foi a mais inesperada. Vị trí của đại từ không áp dụng ở đây.
  • "Se fores mais cuidadoso, os erros serão menos acidentais e a tua performance estará a melhorar."
    Nếu con cẩn thận hơn, những lỗi sẽ ít do sơ ý hơn và kết quả của con sẽ đang được cải thiện.
    A frase utiliza 'menos acidentais', indicando um grau comparativo de inferioridade. A conjugação 'fores' corresponde à segunda pessoa do singular ('tu') no futuro do conjuntivo. 'Estará a melhorar' reforça o continuous aspect, indicando uma ação em progresso no futuro. Vị trí của đại từ không áp dụng ở đây.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O dano acidental que estás a causar é maior do que imaginas, e és tu quem terá de o reparar."
    Thiệt hại do vô tình mà bạn đang gây ra lớn hơn bạn tưởng, và chính bạn sẽ phải sửa chữa nó.
    Câu này sử dụng 'estar a causar' (thì tiếp diễn) thay vì gerundio. 'Quem' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'tu' và đóng vai trò chủ ngữ. Động từ 'estás' chia theo ngôi 'tu'.
  • "Foi um encontro acidental que mudou a minha vida, o qual me trouxe muitas alegrias."
    Đó là một cuộc gặp gỡ tình cờ đã thay đổi cuộc đời tôi, cuộc gặp gỡ mà đã mang đến cho tôi rất nhiều niềm vui.
    'O qual' là một đại từ quan hệ, được dùng để thay thế cho 'um encontro acidental' và có thể đứng sau giới từ hoặc được tách ra bằng dấu phẩy. 'Me trouxe' tuân thủ quy tắc proclisis (đại từ đứng trước động từ) vì sau dấu phẩy.
  • "A descoberta acidental, cujas consequências estamos agora a sentir, demonstra a fragilidade dos nossos planos."
    Phát hiện tình cờ, mà hậu quả của nó chúng ta đang cảm nhận bây giờ, cho thấy sự mong manh của những kế hoạch của chúng ta.
    'Cujas' là một đại từ quan hệ sở hữu, tương đương 'của cái mà'. 'Estamos a sentir' là cấu trúc tiếp diễn. 'Nossos' là tính từ sở hữu, thể hiện sự sở hữu của 'nós' (chúng ta).
(Vị trí vocab_tab4_inline)