interdito
/ĩtɨɾˈditu/
không được phép
Independente (B2)
Significado "interdito" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não é permitido; proibido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được cho phép hoặc ủy quyền; bị cấm.
Exemplos (Ví dụ)
"O acesso àquela área é interdito ao público."
"Việc tiếp cận khu vực đó bị cấm đối với công chúng."
"É interdito fumar aqui dentro."
"Cấm hút thuốc ở bên trong này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: interdeto, interdetos, interdetas
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | interditos |
Os caminhos foram interditos devido à tempestade.
(Các con đường đã bị cấm do bão.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | interditinho |
Um gesto interditinho pode indicar timidez.
(Một cử chỉ e dè có thể cho thấy sự nhút nhát.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
