permitido
[pɨɾˈmitidu]
được phép
Intermediário (B1)
Significado "permitido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Particípio passado e pretérito perfeito do verbo 'permitir': Dar licença ou autorização para que algo seja feito ou usado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'allow': Cho phép (ai đó) có hoặc làm điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Foi-lhe permitido entrar no edifício."
"Anh ấy đã được phép vào tòa nhà."
"Não foi permitido estacionar aqui."
"Không được phép đỗ xe ở đây."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ 'permitir' thường đi kèm với giới từ 'a' khi theo sau là một động từ nguyên thể: 'permitir a alguém fazer alguma coisa'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | permitidos |
Os comportamentos permitidos são definidos pelas regras da empresa.
(Các hành vi được phép được xác định bởi các quy tắc của công ty.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | permitidinho |
Um acesso permitidinho.
(Một truy cập được phép nhỏ bé.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
