proibido
[pɾuiˈbiðu]
bị cấm
Intermediário (B1)
Significado "proibido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi formalmente impedido ou interdito.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị cấm một cách chính thức hoặc bị ngăn chặn.
Exemplos (Ví dụ)
"É proibido fumar aqui."
"Cấm hút thuốc ở đây."
"O acesso ao recinto é proibido a pessoas não autorizadas."
"Người không có thẩm quyền bị cấm vào khu vực này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dùng 'Tu' cho ngôi thứ 2 thân mật.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số много) | proibidos |
Estes comportamentos são proibidos.
(Những hành vi này bị cấm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | proibidinho |
É um segredo proibidinho, mas vou contar.
(Đó là một bí mật nhỏ bị cấm, nhưng tôi sẽ kể cho bạn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"É proibido fumar aqui, tu estás a ver o sinal, não estás?"Cấm hút thuốc ở đây, mày đang thấy cái biển báo, phải không?Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra. 'Não estás?' là câu hỏi đuôi (tag question) thông dụng.
-
"Senhor Agente, é proibido estacionar o autocarro neste local. O senhor está a bloquear a passagem."Thưa ông cảnh sát, cấm đỗ xe buýt ở địa điểm này. Ông đang chắn lối đi.Sử dụng 'O senhor' để xưng hô lịch sự, trang trọng. 'Está a bloquear' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Dùng 'autocarro' thay vì 'ônibus' (Brazil).
-
"Atenção! É proibido tocar nos quadros. Estão a ser restaurados."Chú ý! Cấm sờ vào các bức tranh. Chúng đang được phục hồi.'Estão a ser restaurados' là cấu trúc 'estar a + ser + particípio passado' chỉ hành động bị động đang diễn ra. Sử dụng ngôi thứ ba số nhiều vì đối tượng là 'os quadros'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
