interregno
[ˌĩtɛˈʁɛɡnu]
thời kỳ gián đoạn quyền lực
Avançado (C1)
Significado "interregno" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Período de tempo entre o reinado de dois monarcas ou o governo de dois presidentes; período de interrupção ou suspensão da autoridade governamental.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thời kỳ gián đoạn quyền lực, đặc biệt là giữa các triều đại hoặc chế độ kế tiếp.
Exemplos (Ví dụ)
"O interregno político que se seguiu à queda do governo foi marcado por incerteza e instabilidade."
"Thời kỳ gián đoạn quyền lực sau sự sụp đổ của chính phủ được đánh dấu bằng sự không chắc chắn và bất ổn."
"Durante o interregno, várias facções disputaram o poder."
"Trong thời kỳ gián đoạn quyền lực, nhiều phe phái đã tranh giành quyền lực."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: interregnos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | interregnos |
Os interregnos na história política podem ser períodos de incerteza.
(Các thời kỳ gián đoạn trong lịch sử chính trị có thể là những giai đoạn không chắc chắn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | interregninho |
Houve um interregninho entre os dois governos.
(Đã có một khoảng thời gian gián đoạn nhỏ giữa hai chính phủ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
