(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intimidade
B1
noun Feminino B1 Quan hệ giữa các cá nhân, Tâm lý học

intimidade

/ĩtimaˈdiðɐ/
sự thân mật
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "intimidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relação de grande proximidade e afeto entre pessoas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thân mật, gần gũi, mật thiết (về mặt tình cảm, thể xác hoặc tinh thần).

Exemplos (Ví dụ)

  • "A intimidade entre eles cresceu ao longo dos anos."

    "Sự thân mật giữa họ đã phát triển theo năm tháng."

  • "É preciso tempo para construir intimidade com alguém."

    "Cần thời gian để xây dựng sự thân mật với ai đó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) intimidades
As intimidades de um casal devem ser respeitadas.
(Sự riêng tư của một cặp vợ chồng nên được tôn trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) intimidazinha
Partilhámos uma intimidazinha durante o jantar.
(Chúng tôi đã chia sẻ một chút riêng tư trong bữa tối.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Entre amigos verdadeiros, a intimidade permite que partilhemos os nossos medos e alegrias sem receio de julgamento."
    Giữa những người bạn thật sự, sự thân mật cho phép chúng ta chia sẻ những nỗi sợ và niềm vui mà không sợ bị phán xét.
    'Intimidade' là danh từ giống cái số ít. Câu này thể hiện sự thân mật trong mối quan hệ bạn bè.
  • "Tu estás a construir uma intimidade profunda com a tua família ao passares tempo de qualidade com eles e ao mostrares interesse genuíno pelas suas vidas."
    Bạn đang xây dựng một mối quan hệ thân thiết sâu sắc với gia đình của bạn bằng cách dành thời gian chất lượng với họ và thể hiện sự quan tâm chân thành đến cuộc sống của họ.
    Sử dụng 'estar a construir' (ESTAR A + INFINITIVE) để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít. 'Intimidade' là danh từ giống cái số ít.
  • "As intimidades reveladas durante a sessão de terapia ajudaram a paciente a compreender melhor a sua história pessoal."
    Những bí mật được tiết lộ trong buổi trị liệu đã giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về lịch sử cá nhân của mình.
    'Intimidades' là dạng số nhiều của 'intimidade'. Vì vậy, mạo từ và động từ phải chia ở dạng số nhiều (As...ajudaram).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A intimidade entre os dois amigos foi posta em causa depois de tudo o que foi dito."
    Sự thân mật giữa hai người bạn đã bị đặt dấu hỏi sau tất cả những gì đã được nói ra.
    Ví dụ này sử dụng hai phân từ quá khứ bất quy tắc: 'posta' (từ động từ 'pôr' - đặt, để) và 'dito' (từ động từ 'dizer' - nói). 'Posta' ở dạng giống cái số ít để hòa hợp với chủ ngữ 'A intimidade'.
  • "A carta que me escreveste, cheia de intimidades, deixou o meu coração completamente aberto."
    Bức thư đầy những lời tâm sự thân mật mà bạn đã viết cho tôi đã khiến trái tim tôi hoàn toàn rộng mở.
    Ví dụ này dùng 'aberto', là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'abrir' (mở). Ở đây, 'aberto' đóng vai trò như một tính từ, bổ nghĩa cho 'o meu coração'. 'Escreveste' là cách chia động từ ở ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít).
  • "Tens feito um esforço para criar mais intimidade na nossa relação, e isso é algo que tenho visto e valorizado."
    Bạn đã và đang nỗ lực để tạo ra sự thân mật hơn trong mối quan hệ của chúng ta, và đó là điều tôi đã nhận thấy và trân trọng.
    Câu này dùng thì Pretérito Perfeito Composto (ter + particípio passado) để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại. 'Feito' (từ 'fazer' - làm) và 'visto' (từ 'ver' - thấy) là các phân từ quá khứ bất quy tắc. Động từ được chia theo ngôi 'tu' (tens feito).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A nossa intimidade é algo que valorizo muito e não a exponho."
    Sự thân mật của chúng ta là điều tôi rất trân trọng và tôi không phô bày nó ra ngoài.
    Sử dụng hạn định từ sở hữu 'nossa' (của chúng ta) đứng trước danh từ giống cái số ít 'intimidade'. Đại từ tân ngữ 'a' (nó) được đặt trước động từ (próclise) vì có từ phủ định 'não' đứng trước.
  • "Tu estás a contar as tuas intimidades a toda a gente? Tem juízo!"
    Cậu đang kể những chuyện riêng tư của mình cho tất cả mọi người nghe đó à? Hãy biết suy nghĩ đi!
    Sử dụng cấu trúc 'estar a + động từ nguyên thể' (estás a contar) để diễn tả hành động đang diễn ra, là chuẩn tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'Tuas' là hạn định từ sở hữu ở dạng số nhiều, giống cái, tương ứng với ngôi 'tu'.
  • "A intimidade dele foi revelada nos jornais, o que lhe causou muitos problemas."
    Chuyện đời tư của anh ấy đã bị tiết lộ trên báo, điều đó đã gây cho anh ấy rất nhiều rắc rối.
    Cấu trúc 'de + đại từ' (dele = de + ele) được dùng sau danh từ để thể hiện sự sở hữu một cách rõ ràng. Đại từ tân ngữ gián tiếp 'lhe' (cho anh ấy) được đặt trước động từ (próclise) vì đứng sau đại từ quan hệ 'que'.
Thì Hiện tại đơn
  • "A verdadeira amizade constrói-se com tempo e muita intimidade."
    Tình bạn thật sự được xây dựng bằng thời gian và rất nhiều sự thân mật.
    Động từ 'construir' được chia ở ngôi thứ ba số ít (constrói-se) trong thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) để diễn tả một sự thật phổ quát. 'Se' ở đây là đại từ phản thân, tuân thủ quy tắc 'enclisis' (đứng sau động từ) của chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Tu tens a certeza de que queres partilhar tantas intimidades com ele?"
    Bạn có chắc là bạn muốn chia sẻ nhiều chuyện riêng tư như vậy với anh ấy không?
    Động từ 'ter' được chia ở ngôi thứ hai số ít thân mật ('tu tens') trong thì Hiện tại đơn. Từ 'intimidades' được dùng ở dạng số nhiều để chỉ 'những chuyện riêng tư'.
  • "Nós não temos intimidade suficiente para falarmos sobre esse assunto."
    Chúng ta không đủ thân thiết để nói về chủ đề đó.
    Động từ 'ter' được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('nós temos') trong thì Hiện tại đơn, thể hiện một trạng thái ở hiện tại. Cấu trúc 'para falarmos' (infinitivo pessoal) là một đặc điểm ngữ pháp phổ biến, cho thấy chủ ngữ của động từ nguyên thể.
(Vị trí vocab_tab4_inline)