(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tolerância
B1
noun Feminino B1 Luật pháp, Hành chính, Đạo đức

tolerância

/tulɨˈɾɐ̃sjɐ/
sự khoan dung
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tolerância" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Atitude de quem respeita as opiniões ou comportamentos alheios, mesmo que sejam diferentes dos seus.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự khoan dung, nhân từ; sự nhẹ tay, sự giảm nhẹ (hình phạt, trách nhiệm).

Exemplos (Ví dụ)

  • "A tolerância é fundamental para uma sociedade pacífica. Estou a falar sobre a importância da tolerância religiosa."

    "Sự khoan dung là nền tảng cho một xã hội hòa bình. Tôi đang nói về tầm quan trọng của sự khoan dung tôn giáo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) tolerâncias
As tolerâncias na sociedade moderna são diversas.
(Sự khoan dung trong xã hội hiện đại rất đa dạng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) toleranciazinha
Uma toleranciazinha para com os erros dos outros.
(Một chút khoan dung đối với những sai lầm của người khác.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A tua tolerância é maior do que a minha, o que me surpreende bastante. Estás sempre a tentar compreender os outros."
    Sự khoan dung của bạn lớn hơn của tôi, điều đó làm tôi khá ngạc nhiên. Bạn luôn cố gắng để hiểu người khác.
    So sánh hơn của tính từ 'maior' (lớn hơn). 'Estás a tentar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'A tua tolerância' sở hữu cách dùng 'tua' tương ứng ngôi 'tu'.
  • "A tolerância dele é tão grande como a paciência de um santo; está sempre a desculpar os erros dos outros."
    Sự khoan dung của anh ấy lớn như sự kiên nhẫn của một vị thánh; anh ấy luôn tha thứ cho lỗi lầm của người khác.
    So sánh ngang bằng (tão... como...). 'Está a desculpar' là cấu trúc Continuous Aspect. 'Dele' là tính từ sở hữu, ngôi thứ ba số ít.
  • "Numa sociedade ideal, as tolerâncias seriam as maiores virtudes. Precisamos de estar a promover a compreensão mútua."
    Trong một xã hội lý tưởng, sự khoan dung sẽ là đức tính lớn nhất. Chúng ta cần phải thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.
    So sánh tuyệt đối (as maiores virtudes - đức tính lớn nhất). 'Estar a promover' là Continuous Aspect. 'Tolerâncias' là dạng số nhiều của 'tolerância'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "A sociedade portuguesa mostrou grande tolerância face às novas culturas que chegaram ao país."
    Xã hội Bồ Đào Nha đã thể hiện sự khoan dung lớn đối với các nền văn hóa mới đến đất nước.
    Động từ 'mostrar' (thể hiện) được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' ngôi thứ ba số ít ('mostrou') để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ. Danh từ 'tolerância' được dùng trong câu này.
  • "Tu sempre defendeste a tolerância e a compreensão entre as pessoas, não foi?"
    Bạn (ngôi 'tu') luôn bảo vệ sự khoan dung và thấu hiểu giữa mọi người, phải không?
    Động từ 'defender' (bảo vệ) được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' ngôi thứ hai số ít ('defendeste'), tương ứng với đại từ 'Tu' để thể hiện văn phong thân mật chuẩn Châu Âu. 'Tolerância' là từ vựng chính.
  • "Durante a reunião, ele não lhes pediu que tivessem mais tolerância para com as opiniões divergentes."
    Trong cuộc họp, anh ấy đã không yêu cầu họ phải có nhiều sự khoan dung hơn đối với những ý kiến khác biệt.
    Động từ 'pedir' (yêu cầu) được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' ngôi thứ ba số ít ('pediu'). Đại từ gián tiếp 'lhes' (họ) được đặt trước động từ (proclise) do có từ phủ định 'não' đứng trước, tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha. 'Tolerância' là từ vựng được dùng.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A tolerância, que é uma virtude essencial, ajuda-te a compreenderes pontos de vista diferentes dos teus."
    Sự khoan dung, một đức tính thiết yếu, giúp bạn hiểu được những quan điểm khác với quan điểm của bạn.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ nối mệnh đề. 'A tolerância' là chủ ngữ, 'que' thay thế cho 'tolerância'. 'Ajudar' chia ở ngôi thứ 3 số ít (ajuda) vì chủ ngữ là 'a tolerância'. 'Ajudar' + 'a' + infinitive (ajuda-te a compreenderes). 'Te' đứng trước động từ 'compreenderes' (proclisis) vì theo sau là động từ chia ở ngôi 'tu'.
  • "As pessoas com tolerâncias limitadas, cujas opiniões são muitas vezes inflexíveis, estão a criar divisões na sociedade."
    Những người có sự khoan dung hạn chế, những người mà ý kiến của họ thường không linh hoạt, đang tạo ra sự chia rẽ trong xã hội.
    'Cujas' là đại từ quan hệ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'opiniões' đối với 'pessoas'. 'Estar a criar' là cấu trúc continuous aspect (đang diễn ra). 'Pessoas' là chủ ngữ số nhiều nên 'estão' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều.
  • "O líder, a quem devemos tolerância e respeito, está a tentar reconciliar as partes em conflito."
    Nhà lãnh đạo, người mà chúng ta nợ sự khoan dung và tôn trọng, đang cố gắng hòa giải các bên xung đột.
    'A quem' là đại từ quan hệ chỉ người, thay thế cho 'o líder'. 'Devemos' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós). 'Estar a tentar' là cấu trúc continuous aspect (đang cố gắng). 'Tolerância e respeito' là tân ngữ trực tiếp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)