(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inflexível
B2
Adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Kinh doanh, Quản lý

inflexível

/ĩ.flɛkˈsi.vɛl/
chính sách cứng rắn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inflexível" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não se dobra ou não cede; que não se deixa influenciar ou persuadir.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kiên quyết và không lay chuyển.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O governo adotou uma política inflexível em relação à imigração ilegal."

    "Chính phủ đã áp dụng một chính sách cứng rắn đối với vấn đề nhập cư bất hợp pháp."

  • "A professora mostrou-se inflexível quanto ao prazo de entrega do trabalho."

    "Cô giáo tỏ ra cứng rắn về thời hạn nộp bài."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ này không thay đổi theo giống, chỉ theo số (inflexível/inflexíveis).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inflexíveis
As regras eram inflexíveis e não deixavam margem para exceções.
(Các quy tắc rất cứng nhắc và không để lại chỗ cho ngoại lệ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inflexívelzinho
Ele é um pouco inflexívelzinho com os horários, mas tem bom coração.
(Anh ấy hơi cứng nhắc một chút về lịch trình, nhưng anh ấy có một trái tim tốt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sendo tão inflexível, dou-te um conselho: ampara-te na experiência dos mais velhos enquanto estás a tempo."
    Vì quá cứng nhắc, tao cho mày một lời khuyên: hãy dựa vào kinh nghiệm của những người lớn tuổi hơn khi mày còn kịp.
    Ví dụ này sử dụng 'dou-te' (Ênclise với 'tu') và 'estás a tempo' (Estar a + Infinitivo). Động từ 'ser' được chia ở ngôi 'ser' (sendo) để thể hiện nguyên nhân, kết hợp với tính từ 'inflexível'. Lưu ý sử dụng 'amparar-se' (dựa vào) thay vì 'apoiar-se' trong ngữ cảnh này.
  • "Não sendo inflexível, adaptar-me-ei às circunstâncias, mesmo que me custe."
    Vì không cứng nhắc, tôi sẽ thích nghi với hoàn cảnh, ngay cả khi điều đó khiến tôi khó chịu.
    Ví dụ này sử dụng 'adaptar-me-ei' (Ênclise với ngôi thứ nhất số ít ở thì tương lai). Cấu trúc 'Não sendo inflexível' tiếp tục sử dụng dạng 'sendo' nhưng phủ định. Lưu ý vị trí đại từ 'me' gắn liền với động từ 'adaptarei' trong thì tương lai.
  • "Se fores inflexível, arrepender-te-ás mais tarde, quando estiveres a reflectir sobre as tuas decisões."
    Nếu mày cứng nhắc, mày sẽ hối hận sau này, khi mày đang suy ngẫm về những quyết định của mày.
    Ví dụ này sử dụng 'arrepender-te-ás' (Ênclise với 'tu' ở thì tương lai) và 'estiveres a reflectir' (Estar a + Infinitivo). Mệnh đề điều kiện ('Se fores inflexível') sử dụng động từ 'ser' chia ở ngôi 'tu' trong tương lai giả định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)