(Vị trí top_banner)
Hình minh họa teimoso
B1
adjetivo Masculino B1 Hành vi, Tính cách

teimoso

/tai̯ˈmozu/
bướng bỉnh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "teimoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ou quem demonstra teimosia; obstinado, birrento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khó kiểm soát hoặc dự đoán do hành vi bất thường hoặc ngang bướng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é tão teimoso que nunca admite que está errado."

    "Anh ấy bướng bỉnh đến nỗi không bao giờ thừa nhận mình sai."

  • "O carro está a ser teimoso e não quer pegar."

    "Cái xe đang bướng bỉnh và không chịu nổ máy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

obstinado(ngoan cố) birrento(đỏng đảnh)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể dùng cho người hoặc vật.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) teimosos
Os meus filhos são teimosos.
(Các con tôi rất bướng bỉnh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) teimosinho
Ele é um teimosinho, mas eu gosto dele.
(Anh ấy hơi bướng bỉnh, nhưng tôi thích anh ấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O João é teimoso, mas o Pedro está a ser ainda mais teimoso do que ele."
    João thì bướng bỉnh, nhưng Pedro còn bướng bỉnh hơn cả cậu ấy.
    Câu này sử dụng cấu trúc so sánh hơn (mais...do que). 'Estar a ser' + tính từ thể hiện hành động đang diễn ra, nhấn mạnh sự bướng bỉnh của Pedro đang tiếp diễn và vượt trội hơn João. 'Ele' là đại từ nhân xưng ngôi thứ 3 số ít (anh ấy/cậu ấy).
  • "Não sejas tão teimoso! Dá-me cá o autocarro de brincar, por favor. És o mais teimoso de todos os meninos!"
    Đừng có bướng bỉnh như vậy! Đưa cho anh xe buýt đồ chơi nào, làm ơn. Em là đứa trẻ bướng bỉnh nhất trong tất cả các bạn!
    Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (sejas, és) cho thân mật. 'Dá-me cá' là cấu trúc enclisis (đại từ đặt sau động từ) chuẩn Bồ Đào Nha, 'cá' nhấn mạnh hành động đưa ngay tại đây. 'O mais teimoso de todos' là so sánh tuyệt đối.
  • "A Maria é teimosa como a mãe, mas o pai dela é o homem mais teimoso que alguma vez vi. Ele está sempre a discutir!"
    Maria bướng bỉnh như mẹ, nhưng bố cô ấy là người đàn ông bướng bỉnh nhất mà tôi từng thấy. Ông ấy lúc nào cũng cãi nhau!
    Câu này sử dụng cấu trúc so sánh ngang bằng (tão...como) và so sánh tuyệt đối ('o mais teimoso que alguma vez vi'). 'Estar sempre a + infinitive' (está sempre a discutir) diễn tả hành động lặp đi lặp lại thường xuyên, 'sempre' nhấn mạnh tính liên tục.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Foste muito teimoso quando eras criança. Não quiseste comer a sopa que a tua mãe te preparou."
    Bạn đã rất bướng bỉnh khi còn bé. Bạn đã không chịu ăn món súp mà mẹ bạn đã chuẩn bị cho bạn.
    Sử dụng 'foste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ir' ở ngôi 'tu'). 'Te' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ 'preparou' (proclisis) vì sau mệnh đề quan hệ 'que'.
  • "Ele foi teimoso e não me deu ouvidos quando lhe disse para não atravessar a rua sem olhar."
    Anh ấy đã bướng bỉnh và không nghe tôi khi tôi bảo anh ấy đừng băng qua đường mà không nhìn.
    Sử dụng 'foi' (Pretérito Perfeito Simples của 'ser' ở ngôi 'ele'). 'Me deu' tuân thủ quy tắc proclisis (đại từ trước động từ) vì có phủ định 'não'.
  • "Nós fomos teimosos e insistimos em ir à praia, apesar da tempestade que se avizinhava."
    Chúng tôi đã bướng bỉnh và khăng khăng đòi đi biển, mặc dù cơn bão đang đến gần.
    Sử dụng 'fomos' (Pretérito Perfeito Simples của 'ser' ở ngôi 'nós'). 'Se avizinhava' (thì imperfect) để mô tả sự việc đang diễn ra trong quá khứ.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu amigo está a ser muito teimoso em aceitar a nossa ajuda."
    Bạn của bạn đang rất cố chấp trong việc chấp nhận sự giúp đỡ của chúng tôi.
    Ở đây, 'teu' là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) cho ngôi 'Tu', chỉ sự sở hữu của người bạn. Cấu trúc 'estar a ser' (đang là/đang trở nên) là cách diễn đạt hành động đang diễn ra chuẩn Châu Âu, thay vì Gerundio kiểu Brazil.
  • "A nossa avó é um pouco teimosa, mas a tua é ainda mais em certas situações."
    Bà của chúng tôi hơi bướng bỉnh, nhưng bà của bạn còn bướng hơn nữa trong một số tình huống.
    Trong câu này, 'nossa' là hạn định từ sở hữu (của chúng tôi). 'A tua' là đại từ sở hữu (possessive pronoun) cho ngôi 'Tu', thay thế cho 'a tua avó' (bà của bạn), tránh lặp từ và vẫn giữ ngữ cảnh thân mật.
  • "Quando é que vais deixar essa tua atitude teimosa em relação aos teus estudos?"
    Khi nào thì bạn sẽ từ bỏ cái thái độ bướng bỉnh đó của bạn đối với việc học của bạn?
    Động từ 'vais deixar' được chia ở ngôi 'Tu'. Cụm 'essa tua atitude' sử dụng 'tua' như một hạn định từ sở hữu để nhấn mạnh. 'Teus estudos' cũng dùng 'teus' (ngôi 'Tu') để chỉ việc học của bạn. Đây là cách diễn đạt tự nhiên và chuẩn PT-PT.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O João é um rapaz teimoso que está sempre a discutir com os pais."
    João là một cậu bé bướng bỉnh, người mà luôn luôn tranh cãi với bố mẹ.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'um rapaz teimoso'. Cấu trúc 'estar a discutir' diễn tả hành động đang xảy ra. Chia động từ 'estar' theo ngôi thứ 3 số ít (ele/ela).
  • "A Maria é tão teimosa como o irmão, o qual nunca admite os seus erros."
    Maria bướng bỉnh như anh trai mình, người mà không bao giờ thừa nhận sai lầm.
    'o qual' (cũng có thể dùng 'a qual', 'os quais', 'as quais') là đại từ quan hệ, thay thế cho 'o irmão'. Cụm từ 'tão...como' thể hiện sự so sánh ngang bằng.
  • "Tu és teimoso, rapaz! Dá-me cá essa bola, que eu já estou farto de te ver a chutar para as flores!"
    Mày bướng bỉnh thật đấy, nhóc! Đưa tao cái banh đó, tao phát ngán khi thấy mày đá vào hoa rồi!
    Sử dụng ngôi 'tu' thân mật. 'Dá-me cá' là cách đặt đại từ theo chuẩn PT-PT (enclisis). 'Que' được dùng để bổ nghĩa cho mệnh đề phía trước, giải thích lý do tức giận. 'Estar farto de' diễn tả sự phát chán. 'Estar a chutar' thể hiện hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)