(Vị trí top_banner)
Hình minh họa obstinado
B1
adjectivo Masculino B1 Tính cách/Hành vi con người

obstinado

/ɔpʃtiˈnadu/
người ngoan cố
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "obstinado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que teima em manter a sua opinião ou intenção, apesar dos argumentos ou obstáculos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cứng đầu, ngoan cố, bướng bỉnh, khăng khăng giữ ý kiến hoặc hành động đã chọn mặc dù có những nỗ lực thuyết phục thay đổi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é muito obstinado e nunca muda de ideias."

    "Anh ấy rất ngoan cố và không bao giờ thay đổi ý kiến."

  • "A Maria está a ser obstinada em relação a este assunto."

    "Maria đang ngoan cố về vấn đề này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

teimoso(bướng bỉnh) cabeçudo(cứng đầu)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng để mô tả người hoặc vật có tính chất ngoan cố.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) obstinados
Os jovens obstinados seguiram em frente, apesar dos obstáculos.
(Những người trẻ ngoan cố tiếp tục tiến về phía trước, bất chấp những trở ngại.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) obstinadinho
Ele é um bocadinho obstinadinho, mas no bom sentido.
(Anh ấy hơi bướng bỉnh một chút, nhưng theo một nghĩa tốt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tens sido tão obstinado! O problema já está resolvido, mas tu continuas a insistir no erro que já foi aceite por todos."
    Mày thật là ngoan cố! Vấn đề đã được giải quyết rồi, nhưng mày vẫn tiếp tục khăng khăng vào lỗi lầm mà mọi người đã chấp nhận.
    Sử dụng 'Tens sido' (Present Perfect Composto của 'ser') để diễn tả hành động kéo dài đến hiện tại. 'Estar resolvido' là dạng bị động của 'resolver'. Lưu ý vị trí của 'já' trước động từ 'foi aceite'.
  • "Ele estava a ser tão obstinado que tinha destruído a ponte que o poderia ter salvo. Agora, o erro está feito e nada se pode fazer."
    Anh ta đã quá ngoan cố đến nỗi đã phá hủy cây cầu có thể đã cứu anh ta. Giờ thì, sai lầm đã xảy ra và không thể làm gì được.
    'Estava a ser' (Pretérito Imperfeito Contínuo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Tinha destruído' (Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto) diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. 'Está feito' là dạng bị động của 'fazer'.
  • "Sê menos obstinado! O relatório já foi escrito e entregue; não vale a pena estares a criticar o trabalho dos outros agora."
    Bớt ngoan cố đi! Báo cáo đã được viết và nộp rồi; không đáng để mày chỉ trích công việc của người khác bây giờ.
    'Sê' là dạng mệnh lệnh của động từ 'ser' (ngôi 'tu'). 'Foi escrito e entregue' là dạng bị động của 'escrever' và 'entregar'. 'Estares a criticar' là dạng Infinitivo Pessoal với cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)