introdução
/ĩtɾuduˈsɐ̃w̃/
lời giới thiệu
Básico (A2)
Significado "introdução" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de introduzir ou de se introduzir; apresentação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
sự giới thiệu, lời khuyên, sự tiến cử
Exemplos (Ví dụ)
"A introdução do livro é fascinante."
"Lời giới thiệu của cuốn sách thật hấp dẫn."
"Ele fez uma breve introdução antes de começar a apresentação."
"Anh ấy đã có một lời giới thiệu ngắn gọn trước khi bắt đầu bài thuyết trình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: introduções (ões).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | introduções |
As introduções dos livros são importantes para entender o contexto.
(Phần giới thiệu của những cuốn sách rất quan trọng để hiểu ngữ cảnh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | introduçãozinha |
Ele fez uma introduçãozinha ao tema antes de começar a apresentação.
(Anh ấy đã có một phần giới thiệu ngắn gọn về chủ đề trước khi bắt đầu bài thuyết trình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei uma introdução detalhada ao projeto, assim que estiver a analisar os documentos."Tôi sẽ cung cấp cho bạn một giới thiệu chi tiết về dự án, ngay khi tôi đang xem xét các tài liệu.Sử dụng 'Dar-te-ei' (Mesóclise) - 'Dar' (cho) + 'te' (bạn) + 'ei' (tương lai ngôi 'eu' của 'dar'). 'estiver a analisar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive) thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"Apresentar-lhe-íamos a introdução da nova política, se tivéssemos estado a preparar tudo a tempo."Chúng tôi sẽ giới thiệu cho ông/bà về phần giới thiệu của chính sách mới, nếu chúng tôi đã chuẩn bị mọi thứ kịp thời.Sử dụng 'Apresentar-lhe-íamos' (Mesóclise) - 'Apresentar' (giới thiệu) + 'lhe' (ông/bà) + 'íamos' (điều kiện ngôi 'nós' của 'apresentar'). 'tivéssemos estado a preparar' là cấu trúc continuous aspect trong quá khứ (perfect continuous aspect).
-
"Mostrar-vos-ei as introduções aos capítulos, depois de estar a rever o conteúdo."Tôi sẽ cho các bạn xem phần giới thiệu của các chương, sau khi tôi đang xem lại nội dung.Sử dụng 'Mostrar-vos-ei' (Mesóclise) - 'Mostrar' (cho xem) + 'vos' (các bạn) + 'ei' (tương lai ngôi 'eu' của 'mostrar'). 'estar a rever' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive) thể hiện hành động đang diễn ra.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A introdução ao tema já foi escrita, tu podes lê-la agora."Phần giới thiệu về chủ đề đã được viết xong, bây giờ bạn có thể đọc nó.'Escrita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever'. Ngôi 'tu' được dùng một cách thân mật. 'Lê-la' thể hiện vị trí đại từ (clitic placement) đúng chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"As introduções ao novo livro foram impressas ontem. Agora estamos a distribuí-las pelas livrarias."Các phần giới thiệu cho cuốn sách mới đã được in ngày hôm qua. Bây giờ chúng tôi đang phân phối chúng đến các nhà sách.'Impressas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'imprimir'. Cấu trúc 'estamos a distribuí-las' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). Lưu ý cách đặt đại từ 'distribuí-las'.
-
"A introdução do orador principal já tinha sido feita quando chegámos ao congresso, e ele já estava a falar."Phần giới thiệu của diễn giả chính đã được thực hiện xong khi chúng tôi đến hội nghị, và ông ấy đã đang phát biểu.'Feita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer'. Cấu trúc 'tinha sido feita' diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ. 'Estar a falar' là continuous aspect.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
