(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prefácio
B1
nome masculino B1 Văn học, Xuất bản

prefácio

/pɾɨˈfa.sju/
lời tựa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "prefácio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Texto introdutório de um livro ou outra publicação, que apresenta o assunto, o âmbito ou o propósito da obra.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lời tựa; phần mở đầu của một cuốn sách, thường nêu chủ đề, phạm vi hoặc mục đích của nó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O prefácio do livro foi escrito por um autor famoso."

    "Lời tựa của cuốn sách được viết bởi một tác giả nổi tiếng."

  • "Estou a ler o prefácio para entender melhor o contexto do livro."

    "Tôi đang đọc lời tựa để hiểu rõ hơn bối cảnh của cuốn sách."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

introdução(giới thiệu) prólogo(lời nói đầu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: prefácios

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) prefácios
Os prefácios destes livros são muito interessantes.
(Lời tựa của những cuốn sách này rất thú vị.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) prefáciozinho
Ele escreveu um prefáciozinho para o meu livro.
(Anh ấy đã viết một lời tựa ngắn gọn cho cuốn sách của tôi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)