(Vị trí top_banner)
Hình minh họa introdutório
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Giáo dục/Tổng quát

introdutório

/ĩ.tɾu.duˈtɔ.ɾiu/
hướng dẫn nhập môn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "introdutório" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que serve de introdução; preliminar, elementar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang tính giới thiệu; cơ bản, sơ lược.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este é um curso introdutório à programação."

    "Đây là một khóa học nhập môn về lập trình."

  • "Estou a ler um livro introdutório sobre economia."

    "Tôi đang đọc một cuốn sách hướng dẫn nhập môn về kinh tế."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng để giới thiệu một chủ đề hoặc kỹ năng.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este é o livro introdutório mais interessante que eu estou a ler este ano. Dá-me uma excelente visão geral do assunto."
    Đây là cuốn sách giới thiệu thú vị nhất mà tôi đang đọc năm nay. Nó cho tôi một cái nhìn tổng quan tuyệt vời về chủ đề này.
    Câu này sử dụng grau superlativo absoluto sintético (cực cấp tuyệt đối). 'Mais interessante' thể hiện mức độ cao nhất của tính từ 'interessante'. Lưu ý cách dùng 'estar a ler' thay vì 'lendo' và 'Dá-me' thay vì 'Me dá'.
  • "O curso introdutório de matemática que tu estás a fazer é tão difícil como o de física. Ambos exigem muita dedicação."
    Khóa học giới thiệu về toán mà bạn đang học khó ngang với khóa học vật lý. Cả hai đều đòi hỏi rất nhiều sự tận tâm.
    Câu này sử dụng grau comparativo de igualdade (so sánh bằng). 'Tão difícil como' so sánh mức độ khó của hai khóa học. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estás a fazer).
  • "Este capítulo introdutório é menos complexo do que o seguinte. Estão a tentar simplificar ao máximo para os principiantes."
    Chương giới thiệu này ít phức tạp hơn chương tiếp theo. Họ đang cố gắng đơn giản hóa tối đa cho người mới bắt đầu.
    Câu này sử dụng grau comparativo de inferioridade (so sánh kém). 'Menos complexo do que' so sánh mức độ phức tạp giữa hai chương. Lưu ý cách dùng 'estar a tentar' và vị trí đại từ 'Estão a tentar'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "O capítulo que tu lias era introdutório; explicava apenas os conceitos básicos da matéria."
    Cái chương mà em đọc (khi đó) là chương nhập môn; nó chỉ giải thích các khái niệm cơ bản của môn học.
    Các động từ 'lias' (em đọc), 'era' (là), và 'explicava' (giải thích) đều được chia ở thì Pretérito Imperfeito. Thì này được dùng để mô tả một bối cảnh, một trạng thái hoặc một hành động kéo dài trong quá khứ không có điểm kết thúc xác định.
  • "Naquela altura, eu achava que o discurso introdutório do diretor era desnecessário, mas enganava-me."
    Vào thời điểm đó, tôi đã nghĩ rằng bài phát biểu mở đầu của giám đốc là không cần thiết, nhưng tôi đã lầm.
    Thì Pretérito Imperfeito ('achava', 'era', 'enganava') được dùng để diễn tả suy nghĩ và trạng thái trong quá khứ. Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('enganava-me') theo quy tắc Enclisis của Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu, vì không có yếu tố nào đứng trước bắt buộc phải đặt đại từ ở trước.
  • "Quando a chamada caiu, eu estava a dar-lhe o meu feedback sobre o parágrafo introdutório."
    Khi cuộc gọi bị ngắt, tôi đang đưa cho anh ấy phản hồi của mình về đoạn văn nhập môn.
    Cấu trúc 'estava a dar' là thì quá khứ tiếp diễn (Pretérito Imperfeito Contínuo), diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Cấu trúc này được hình thành bằng động từ 'estar' ở thì Pretérito Imperfeito ('estava') + 'a' + động từ nguyên thể ('dar'). Đại từ 'lhe' được đặt sau động từ nguyên thể ('dar-lhe') theo quy tắc.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Este é um curso introdutório; já tens a matéria toda revista e aprendida, depois de teres sido ensinado por mim."
    Đây là một khóa học giới thiệu; bạn đã xem xét và học thuộc tất cả tài liệu, sau khi được tôi dạy.
    Sử dụng 'introdutório' (tính từ) để mô tả khóa học. 'Tens' là cách chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu'. 'Teres sido ensinado' là phân từ quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto) của động từ 'ensinar', kết hợp với trợ động từ 'ser' (bất quy tắc: sido). Lưu ý vị trí của 'te' trong 'teres'.
  • "O texto introdutório está a ser escrito pelo autor, depois de ter sido gasto muito tempo na pesquisa."
    Đoạn văn giới thiệu đang được tác giả viết, sau khi đã tốn rất nhiều thời gian cho việc nghiên cứu.
    'Introdutório' (tính từ) bổ nghĩa cho 'texto'. 'Estar a ser escrito' là cấu trúc bị động nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Ter sido gasto' là phân từ quá khứ hoàn thành của động từ 'gastar', nhấn mạnh một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ.
  • "Este manual introdutório foi impresso com erros, apesar de ter sido feito com cuidado. Estás a lê-lo?"
    Sách hướng dẫn giới thiệu này đã được in với nhiều lỗi, mặc dù đã được làm cẩn thận. Bạn đang đọc nó à?
    'Introdutório' (tính từ) bổ nghĩa cho 'manual'. 'Foi impresso' là thì quá khứ đơn (pretérito perfeito) của động từ 'imprimir' (phân từ quá khứ bất quy tắc: impresso). 'Ter sido feito' là quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto) của 'fazer' (phân từ quá khứ bất quy tắc: feito). 'Estás a lê-lo?' Sử dụng 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra và 'lo' đặt sau động từ (enclise) vì là câu hỏi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)