preliminar
[pɾɛ.li.miˈnaɾ]
sơ bộ
Intermediário (B1)
Significado "preliminar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo aos princípios básicos ou limitado a eles.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc giới hạn ở các nguyên tắc cơ bản.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta é uma análise preliminar dos dados."
"Đây là một phân tích sơ bộ về dữ liệu."
"As negociações preliminares foram bem-sucedidas."
"Các cuộc đàm phán sơ bộ đã thành công."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | preliminar |
A reunião preliminar foi muito útil.
(Cuộc họp sơ bộ rất hữu ích.) |
| Masculine Plural | preliminares |
Os resultados preliminares são animadores.
(Kết quả sơ bộ rất đáng khích lệ.) |
| Feminine Plural | preliminares |
As discussões preliminares foram produtivas.
(Các cuộc thảo luận sơ bộ đã mang lại hiệu quả.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | preliminaríssimo |
O relatório é preliminaríssimo e precisa de revisão.
(Báo cáo là rất sơ bộ và cần được xem xét lại.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Tu estás a dar-me a tua análise preliminar do projeto?"Bạn đang đưa cho tôi bản phân tích sơ bộ của bạn về dự án à?A forma 'estar a + infinitivo' ('estás a dar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. Đại từ 'me' được đặt sau động từ nguyên mẫu ('dar-me') theo quy tắc ênclise.
-
"Vê-o com atenção. É um relatório preliminar e precisamos do teu feedback."Bạn xem nó cẩn thận đi. Đây là một báo cáo sơ bộ và chúng ta cần phản hồi của bạn.Động từ mệnh lệnh khẳng định ('Vê') luôn yêu cầu đại từ được đặt sau ('Vê-o'), tuân thủ quy tắc ênclise. 'Vê' là chia cho ngôi 'Tu'.
-
"A investigação preliminar, acabaste-a a tempo, não foi?"Cuộc điều tra sơ bộ đó, bạn đã hoàn thành nó đúng hạn phải không?Trong câu này, đại từ 'a' (thay thế cho 'investigação preliminar') được đặt sau động từ ('acabaste-a') theo quy tắc ênclise, vì không có yếu tố nào trước động từ buộc nó phải đứng trước. 'Acabaste' là chia cho ngôi 'Tu' (Pretérito Perfeito Simples).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu estudo preliminar sobre o tema é muito promissor."Nghiên cứu sơ bộ của bạn (của cậu) về chủ đề này rất hứa hẹn.Đây là ví dụ về hạn định từ sở hữu 'teu' (của bạn/của cậu) đi kèm với danh từ 'estudo' và tính từ 'preliminar'. 'Teu' là dạng số ít giống đực, tương ứng với ngôi 'Tu' (bạn/cậu thân mật).
-
"Nós estamos a compilar os nossos dados preliminares para a apresentação de amanhã."Chúng tôi đang tổng hợp dữ liệu sơ bộ của mình cho buổi thuyết trình ngày mai.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a compilar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, thay vì dùng Gerúndio. 'Os nossos' là hạn định từ sở hữu số nhiều giống đực, tương ứng với ngôi 'Nós' (chúng tôi).
-
"Tu já viste as tuas notas preliminares? Eu acho-as incompletas."Bạn (cậu) đã xem qua các ghi chú sơ bộ của mình chưa? Tôi thấy chúng không đầy đủ.Trong câu này, 'as tuas' là hạn định từ sở hữu số nhiều giống cái, đi kèm với 'notas preliminares'. 'Acho-as' là cách dùng đại từ trực tiếp 'as' (chúng) gắn sau động từ ('acho') theo quy tắc đặt đại từ chuẩn châu Âu (enclise) khi động từ không đứng đầu câu và kết thúc bằng nguyên âm/diphthong. 'Viste' là chia động từ ở ngôi 'Tu'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a fazer um estudo preliminar sobre a fauna marinha, não é?"Bạn đang thực hiện một nghiên cứu sơ bộ về hệ động vật biển, phải không?Câu hỏi sử dụng 'estar a fazer' (thì hiện tại tiếp diễn). 'Tu' đi với 'estás'. 'Preliminar' bổ nghĩa cho 'estudo'.
-
"Dá-me uma análise preliminar dos resultados, por favor. Preciso dela agora que estou a preparar o relatório."Hãy cho tôi một phân tích sơ bộ về kết quả, làm ơn. Tôi cần nó ngay bây giờ khi tôi đang chuẩn bị báo cáo.'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc enclisis. 'estou a preparar' (thì hiện tại tiếp diễn). 'uma análise preliminar' (một phân tích sơ bộ).
-
"Nós consideramos esta fase como um passo preliminar antes de avançarmos para o projeto principal e estamos a investir bastante tempo nela."Chúng tôi coi giai đoạn này như một bước sơ bộ trước khi tiến tới dự án chính và chúng tôi đang đầu tư rất nhiều thời gian vào nó.'um passo preliminar' (một bước sơ bộ). 'estamos a investir' (thì hiện tại tiếp diễn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
