(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inventário
B1
masculino B1 Kinh tế, Quản lý, Bán lẻ

inventário

[ĩvẽˈtaɾiu]
hàng tồn kho
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inventário" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma lista completa de itens, como bens, mercadorias ou o conteúdo de um edifício.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một danh sách đầy đủ các mặt hàng như tài sản, hàng tồn kho hoặc nội dung của một tòa nhà.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O inventário da loja foi atualizado hoje."

    "Hàng tồn kho của cửa hàng đã được cập nhật hôm nay."

  • "Estamos a fazer o inventário de todos os equipamentos."

    "Chúng tôi đang kiểm kê tất cả các thiết bị."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: inventários

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inventários
Os inventários foram concluídos a tempo.
(Các cuộc kiểm kê đã được hoàn thành đúng thời hạn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inventariozinho
Ele fez um inventariozinho das suas coisas.
(Anh ấy đã kiểm kê qua những thứ của mình.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)