(Vị trí top_banner)
Hình minh họa invertebrado
B1
Nome Masculino B1 Sinh học, Động vật học

invertebrado

/ĩvɨɾtɨˈbɾadu/
động vật không xương sống
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "invertebrado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Animal que não possui esqueleto interno ósseo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Động vật không có xương sống, còn gọi là động vật không xương sống.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os invertebrados representam a maioria das espécies animais na Terra."

    "Động vật không xương sống chiếm phần lớn các loài động vật trên Trái Đất."

  • "A minhoca é um exemplo de um invertebrado."

    "Con giun là một ví dụ về động vật không xương sống."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

animal invertebrado(động vật không xương sống)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: invertebrados

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) invertebrados
Muitos invertebrados vivem no oceano.
(Nhiều loài động vật không xương sống sống ở đại dương.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) invertebradinho
Encontrámos um invertebradinho curioso debaixo da rocha.
(Chúng tôi tìm thấy một con động vật không xương sống nhỏ bé tò mò dưới tảng đá.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, estavas sempre a colecionar invertebrados no jardim da avó, não era?"
    Khi còn bé, cháu luôn sưu tập các loài động vật không xương sống trong vườn của bà, đúng không?
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' ở ngôi 'tu') thể hiện một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a colecionar' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Não era?' là một câu hỏi đuôi thông dụng.
  • "No laboratório, a investigadora estava a estudar o comportamento dos invertebrados marinhos, mas de repente teve de sair."
    Trong phòng thí nghiệm, nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của động vật không xương sống biển, nhưng đột nhiên phải rời đi.
    'Estava a estudar' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'a' + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. 'Invertebrados marinhos' là một cụm danh từ.
  • "Antigamente, acreditava-se que os invertebrados eram menos importantes para o ecossistema, mas agora sabemos que isso não é verdade."
    Ngày xưa, người ta tin rằng động vật không xương sống ít quan trọng hơn đối với hệ sinh thái, nhưng bây giờ chúng ta biết rằng điều đó không đúng.
    'Acreditava-se' (Pretérito Imperfeito của 'acreditar' ở ngôi thứ ba số ít với 'se' vô nhân xưng) diễn tả một niềm tin phổ biến trong quá khứ. Vị trí đại từ 'se' tuân theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha, đặt sau động từ trong trường hợp này.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para os cientistas estudarem os invertebrados marinhos, é preciso estarem a mergulhar frequentemente no oceano."
    Để các nhà khoa học nghiên cứu các động vật không xương sống biển, cần phải thường xuyên lặn xuống đại dương.
    Giải thích: 'Estarem a mergulhar' là Infinitivo Pessoal (chia theo 'eles/elas') kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Para' + Infinitivo Pessoal diễn tả mục đích.
  • "É importante tu estares a proteger os invertebrados, pois eles desempenham um papel crucial no ecossistema."
    Việc bạn bảo vệ các động vật không xương sống là rất quan trọng, vì chúng đóng vai trò then chốt trong hệ sinh thái.
    Giải thích: 'Estares a proteger' là Infinitivo Pessoal (chia theo 'tu') kết hợp với 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý sử dụng 'tu' và cách chia động từ tương ứng. 'É importante' + Infinitivo Pessoal nhấn mạnh tầm quan trọng.
  • "Antes de saírem para o campo, os alunos devem estar a ler sobre os invertebrados da região."
    Trước khi ra đồng, các học sinh nên đọc về các động vật không xương sống của vùng.
    Giải thích: 'Estarem a ler' là Infinitivo Pessoal (chia theo 'eles/elas' - 'os alunos') kết hợp với 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Antes de' + Infinitivo Pessoal diễn tả hành động xảy ra trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)