interno
/ĩˈtɛɾnu/
nội địa
Intermediário (B1)
Significado "interno" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que existe ou ocorre dentro das fronteiras de um único país ou organização.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tồn tại hoặc xảy ra trong phạm vi ranh giới của một lãnh thổ duy nhất.
Exemplos (Ví dụ)
"O mercado interno da União Europeia é crucial para o crescimento económico."
"Thị trường nội địa của Liên minh Châu Âu rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế."
"A TAP Air Portugal opera voos internos, ligando as principais cidades do país."
"TAP Air Portugal khai thác các chuyến bay nội địa, kết nối các thành phố chính của đất nước."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số plural) | internos |
Os regulamentos internos são importantes.
(Các quy định nội bộ rất quan trọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | interninho |
Um problema interninho.
(Một vấn đề nhỏ bên trong.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O relatório interno está a ser analisado pela gestão."Báo cáo nội bộ đang được ban quản lý phân tích.Ở đây, 'O' là mạo từ xác định (Artigo Definido) đi kèm với danh từ 'relatório' (danh từ giống đực, số ít) và tính từ 'interno' (giống đực, số ít) để chỉ một báo cáo nội bộ cụ thể. Cấu trúc 'está a ser analisado' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Há um problema interno que precisamos de abordar urgentemente."Có một vấn đề nội bộ mà chúng ta cần giải quyết khẩn cấp.'Um' là mạo từ không xác định (Artigo Indefinido) đi kèm với danh từ 'problema' (danh từ giống đực, số ít) và tính từ 'interno' (giống đực, số ít) để chỉ một vấn đề nội bộ chưa xác định hoặc là một trong số nhiều vấn đề. Cụm 'precisamos de abordar' là cách diễn đạt chuẩn PT-PT cho 'chúng ta cần giải quyết'.
-
"As políticas internas da empresa estão a ser revistas este mês."Các chính sách nội bộ của công ty đang được xem xét trong tháng này.'As' là mạo từ xác định (Artigo Definido) đi kèm với danh từ 'políticas' (danh từ giống cái, số nhiều) và tính từ 'internas' (giống cái, số nhiều) để chỉ những chính sách nội bộ cụ thể. 'Estão a ser revistas' (estar a + infinitive) là cách diễn tả hành động đang diễn ra ở dạng bị động, số nhiều theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
Giống và Số của danh từ
-
"O documento interno está a ser revisto pela equipa."Tài liệu nội bộ đang được đội ngũ xem xét.Ở đây, tính từ 'interno' (nội bộ) ở giống đực số ít để phù hợp với danh từ 'documento' (tài liệu, giống đực số ít). Cấu trúc 'estar a ser revisto' (đang được xem xét) là thể bị động ở thì tiếp diễn, chuẩn Châu Âu, TUYỆT ĐỐI không dùng Gerundio ('sendo revisto').
-
"A política interna da empresa é muito clara para todos os colaboradores."Chính sách nội bộ của công ty rất rõ ràng đối với tất cả nhân viên.Tính từ 'interna' (nội bộ) ở giống cái số ít để phù hợp với danh từ 'política' (chính sách, giống cái số ít). Đây là ví dụ về sự hòa hợp giống và số.
-
"Os conflitos internos podem prejudicar o progresso de qualquer organização."Các xung đột nội bộ có thể gây hại cho sự tiến bộ của bất kỳ tổ chức nào.Tính từ 'internos' (nội bộ) ở giống đực số nhiều để phù hợp với danh từ 'conflitos' (xung đột, giống đực số nhiều). 'Conflitos internos' là một ví dụ rõ ràng về sự hòa hợp giống và số.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
