(Vị trí top_banner)
Hình minh họa involuntário
B1
Adjetivo Masculino B1 Hành vi con người, Tâm lý học

involuntário

/ĩ.vu.lunˈta.ɾju/
vô ý
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "involuntário" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é feito de forma intencional ou propositada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không cố ý; không có kế hoạch hoặc dự định trước.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O erro foi involuntário, não estou a tentar enganar ninguém."

    "Lỗi này là vô ý, tôi không cố gắng lừa dối ai cả."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

não intencional(không cố ý) acidental(tình cờ)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái 'involuntária'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) involuntários
Os movimentos do bebé são involuntários.
(Những cử động của em bé là không tự chủ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) involuntariozinho
Foi um ato involuntariozinho, não te preocupes.
(Đó chỉ là một hành động nhỏ không tự nguyện, đừng lo lắng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Por seres tão distraído, o erro foi involuntário. Devias estar mais atento!"
    Vì mày quá đãng trí, lỗi sai đó là vô ý. Mày nên để ý hơn!
    Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia ở ngôi 'tu'), diễn tả lý do/nguyên nhân. 'Estar a + Infinitivo' (estar a + atento) diễn tả trạng thái nên sử dụng 'estar' mà không phải 'ser'.
  • "Era importante para eles serem voluntários, mas o cansaço involuntário impediu-os de estarem a ajudar."
    Việc trở thành tình nguyện viên rất quan trọng đối với họ, nhưng sự mệt mỏi không mong muốn đã ngăn cản họ giúp đỡ.
    Sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia ở ngôi 'eles') để diễn tả mục đích/mong muốn. 'Impedir alguém de estar a fazer algo': Ngăn cản ai đó làm gì. Vị trí đại từ 'os' trước động từ 'impediu' (proclisis) do có từ phủ định (não, nunca, etc.) hoặc các từ mang nghĩa phủ định (ninguém, nada, etc.) đứng trước.
  • "Ao serem apanhados a conduzir embriagados, a perda da carta de condução foi uma consequência involuntária das suas ações."
    Khi bị bắt vì lái xe trong tình trạng say xỉn, việc mất bằng lái xe là một hậu quả không mong muốn từ hành động của họ.
    Sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia ở ngôi 'eles') sau giới từ 'ao', diễn tả thời điểm/hoàn cảnh. 'Ser apanhado a fazer algo': bị bắt gặp đang làm gì (chú ý cấu trúc 'estar a + infinitivo' ẩn trong 'fazer algo')
(Vị trí vocab_tab4_inline)