(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irónico
B1
adjetivo (Masculino) B1 Giao tiếp xã hội, Cảm xúc

irónico

/iˈɾɔniku/
đầy ẩn ý
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "irónico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que contém ou expressa ironia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang tính miệt thị hoặc chế nhạo một cách gián tiếp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O comentário dele foi irónico, mas ninguém percebeu."

    "Lời bình luận của anh ấy đầy ẩn ý, nhưng không ai hiểu."

  • "Ela tem um sentido de humor irónico."

    "Cô ấy có một khiếu hài hước đầy ẩn ý."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: irónica. Dạng số nhiều giống đực: irónicos. Dạng số nhiều giống cái: irónicas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular irónica
A situação era irónica.
(Tình huống thật trớ trêu.)
Masculine Plural irónicos
Os comentários eram irónicos.
(Những bình luận mang tính mỉa mai.)
Feminine Plural irónicas
As respostas foram irónicas.
(Các câu trả lời đều mỉa mai.)
Superlative (Tuyệt đối) ironicíssimo
O resultado foi ironicíssimo.
(Kết quả thật trớ trêu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Disse-me ele, com um sorriso irónico, que estava a adorar o meu novo corte de cabelo, mas eu sabia que estava a detestar-o."
    Hắn ta nói với tôi, với một nụ cười mỉa mai, rằng anh ta đang rất thích kiểu tóc mới của tôi, nhưng tôi biết rằng anh ta đang ghét nó.
    Câu này sử dụng 'disse-me' (ênclise vì đầu câu) và 'estar a adorar/detestar' (continuous aspect). 'Ele' được dùng để nhấn mạnh chủ ngữ. Lưu ý sự mỉa mai được thể hiện qua sự tương phản giữa lời nói và cảm xúc thực sự.
  • "Dá-te conta, tu que és tão irónico, de que também podes ser alvo de ironia?"
    Bạn có nhận ra không, bạn người mà luôn mỉa mai, rằng bạn cũng có thể là mục tiêu của sự mỉa mai sao?
    'Dá-te conta' (ênclise vì đầu câu). 'Tu' được sử dụng vì đây là văn phong thân mật. Câu hỏi mang tính chất triết lý, nhắc nhở người nghe về tính hai mặt của sự mỉa mai.
  • "Mostrou-se irónico ao comentar o meu atraso, dizendo que eu estava certamente a aproveitar o sol, quando na verdade estava a perder o autocarro."
    Anh ta tỏ ra mỉa mai khi bình luận về sự chậm trễ của tôi, nói rằng tôi chắc chắn đang tận hưởng ánh nắng mặt trời, trong khi thực tế tôi đang bị lỡ xe buýt.
    'Mostrou-se irónico' (ênclise). 'Estar a aproveitar' và 'estar a perder' (continuous aspect). Câu này thể hiện sự mỉa mai thông qua một bình luận trái ngược với thực tế.
(Vị trí vocab_tab4_inline)