(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sarcástico
B1
adjetivo (Masculino) B1 Văn học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

sarcástico

/saɾˈkaʃtiku/
nhạo báng cay độc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sarcástico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que contém ou denota sarcasmo; mordaz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhạo báng một cách cay độc hoặc hoài nghi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O seu comentário foi sarcástico e desnecessário."

    "Bình luận của anh ấy thật mỉa mai và không cần thiết."

  • "Estás a ser sarcástico comigo?"

    "Bạn đang mỉa mai tôi à?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

amável(dễ thương, tử tế) simpático(hòa đồng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái là 'sarcástica'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular sarcástica
Ela tem um tom sarcástico quando fala.
(Cô ấy có một tông giọng mỉa mai khi nói.)
Masculine Plural sarcásticos
Os comentários deles eram sempre sarcásticos.
(Những bình luận của họ luôn mỉa mai.)
Feminine Plural sarcásticas
As respostas dela eram sarcásticas e inteligentes.
(Những câu trả lời của cô ấy vừa mỉa mai vừa thông minh.)
Superlative (Tuyệt đối) sarcasticíssimo
Ele foi sarcasticíssimo ao criticar o projeto.
(Anh ấy đã rất mỉa mai khi chỉ trích dự án.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Dá-te um ar sarcástico quando estás a discordar, mas eu sei que no fundo concordas comigo."
    Bạn tỏ ra mỉa mai khi đang không đồng ý, nhưng tôi biết sâu thẳm bên trong bạn đồng ý với tôi.
    Câu này sử dụng 'Dá-te' (Ênclise với 'tu') ở đầu câu, thể hiện sự thân mật. Cấu trúc 'estás a discordar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) và nhấn mạnh cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'. 'Sarcástico' được dùng để miêu tả thái độ mỉa mai.
  • "Disse-me sarcasticamente que, se calhar, até gostava do meu novo corte de cabelo, mas vi-lhe nos olhos que estava a detestar."
    Cô ấy mỉa mai nói với tôi rằng có lẽ cô ấy thích kiểu tóc mới của tôi, nhưng tôi thấy trong mắt cô ấy rằng cô ấy ghét cay ghét đắng nó.
    Sử dụng 'Disse-me' (Ênclise) sau động từ 'disse'. Câu này diễn tả sự mỉa mai trong lời nói, trái ngược với cảm xúc thật sự. Cấu trúc 'estava a detestar' thể hiện hành động ghét bỏ đang diễn ra.
  • "Mostrou-se sarcástico ao responder à pergunta do professor, o que o levou a ser repreendido."
    Anh ta tỏ ra mỉa mai khi trả lời câu hỏi của giáo viên, điều này khiến anh ta bị khiển trách.
    'Mostrou-se' (Ênclise) sau động từ 'mostrou' vì đầu câu không có từ nào kích hoạt Proclise. 'Sarcástico' được dùng để miêu tả cách trả lời thiếu tôn trọng.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É difícil para eu não ser sarcástico quando ouço certas coisas."
    Thật khó để tôi không tỏ ra châm biếm khi nghe thấy một số chuyện nhất định.
    Cấu trúc "para eu não ser" là Infinitivo Pessoal. Động từ "ser" được chia theo ngôi "eu" (ngôi thứ nhất số ít) sau giới từ "para", thể hiện rõ chủ thể của hành động "ser sarcástico" (tỏ ra châm biếm) chính là "tôi".
  • "Pedi-te para não seres sarcástico com a tua avó, pois ela fica muito magoada."
    Anh đã dặn em đừng châm biếm với bà, vì bà rất dễ bị tổn thương.
    Trong câu này, "para não seres" là Infinitivo Pessoal, với động từ "ser" được chia cho ngôi "tu" (seres) để chỉ rõ hành động này là của "em". Đại từ "te" trong "Pedi-te" được đặt sau động từ (Enclisis), tuân thủ quy tắc khi động từ đứng ở đầu mệnh đề chính.
  • "Acho lamentável eles serem tão sarcásticos, mesmo depois de lhes explicarmos a situação com todo o cuidado."
    Tôi thấy thật đáng tiếc khi họ lại châm biếm như vậy, ngay cả sau khi chúng ta đã hết sức cẩn thận giải thích tình hình cho họ.
    Ở đây có hai ví dụ về Infinitivo Pessoal. "eles serem" chỉ rõ chủ thể là "họ" (ngôi thứ ba số nhiều). "nós explicarmos" (động từ "explicar" chia cho ngôi "nós") cho thấy chủ thể giải thích là "chúng ta". Đại từ gián tiếp "lhes" (cho họ) được đặt trước động từ (Proclisis) do bị hút bởi cụm từ "depois de", một quy tắc phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Sarcástico, dar-te-ia eu a receita para o sucesso, se acreditasse que a seguirias à risca."
    Với giọng điệu mỉa mai, ta sẽ đưa cho ngươi công thức thành công, nếu ta tin rằng ngươi sẽ tuân theo nó một cách nghiêm ngặt.
    Sử dụng 'dar-te-ia' (mesóclise) cho thì Condicional. 'Sarcástico' bổ nghĩa cho người nói. Cấu trúc điều kiện với 'se' (nếu).
  • "Sarcásticos, ser-te-ão os elogios que te farei, pois o teu desempenho está a ser deplorável."
    Những lời khen mà ta dành cho ngươi sẽ đầy mỉa mai, bởi vì màn trình diễn của ngươi đang rất tệ hại.
    'Ser-te-ão' là mesóclise (Futuro do Indicativo). 'Estar a ser' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Sarcásticos' bổ nghĩa cho 'elogios'.
  • "Sarcástico, perguntar-lhe-ia o diretor se realmente pensava que o seu relatório estava completo, dado o número de erros."
    Với giọng điệu mỉa mai, giám đốc sẽ hỏi anh ta liệu anh ta có thực sự nghĩ rằng báo cáo của mình đã hoàn thành hay không, xét đến số lượng lỗi.
    'Perguntar-lhe-ia' (mesóclise) ở thì Condicional. 'Sarcástico' bổ nghĩa cho 'diretor'. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp, ngôi thứ 3 số ít.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu comentário sarcástico sobre o meu novo corte de cabelo está a magoar-me profundamente, sabias?"
    Cái bình luận mỉa mai của bạn về kiểu tóc mới của tôi đang làm tôi tổn thương sâu sắc, bạn biết không?
    Câu này sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu') để chỉ sự sở hữu. 'Estar a magoar-me' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra ('đang làm tôi tổn thương'). 'Magoar-me' sử dụng enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì nó không bắt đầu câu.
  • "A sua atitude sarcástica para com os meus pais é inaceitável. Eles não merecem o teu desprezo."
    Thái độ mỉa mai của você đối với ba mẹ tôi là không thể chấp nhận được. Họ không đáng bị bạn khinh thường.
    Ở đây, 'sua' (của você) được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng (dù câu mang tính trách móc). 'Teu desprezo' (sự khinh thường của bạn - ngôi 'tu') được sử dụng để nhấn mạnh sự thân mật/cá nhân hóa khi trách móc. Lưu ý: 'os meus pais' (ba mẹ tôi) - sở hữu cách.
  • "Estás sempre a fazer comentários sarcásticos sobre a minha roupa. É a tua maneira de demonstrares que tens mau gosto?"
    Bạn lúc nào cũng đưa ra những bình luận mỉa mai về quần áo của tôi. Đó là cách bạn thể hiện rằng bạn có gu thẩm mỹ tồi tệ à?
    'Estás sempre a fazer' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động lặp đi lặp lại ('lúc nào cũng'). 'A minha roupa' (quần áo của tôi) - sở hữu cách. 'A tua maneira' (cách của bạn) - sở hữu cách.
(Vị trí vocab_tab4_inline)