(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mordaz
C1
adjectivo (Masculino/Feminino) C1 Ngôn ngữ học, Văn học

mordaz

/muɾˈdaʃ/
cay độc
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mordaz" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que contém ou revela crítica amarga ou maliciosa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chứa đầy sự chỉ trích cay đắng hoặc ác ý.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O seu comentário foi mordaz e desnecessário."

    "Bình luận của anh ấy thật cay độc và không cần thiết."

  • "A crítica mordaz do crítico destruiu o filme."

    "Lời phê bình cay độc của nhà phê bình đã hủy hoại bộ phim."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

прилагательное не изменяется по родам

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular mordaz
A crítica dela foi mordaz e perspicaz.
(Lời chỉ trích của cô ấy vừa cay độc vừa sâu sắc.)
Masculine Plural mordazes
Os comentários eram mordazes e ofensivos.
(Những bình luận đó cay độc và xúc phạm.)
Feminine Plural mordazes
As suas palavras eram mordazes e difíceis de suportar.
(Những lời nói của cô ấy cay độc và khó chịu đựng.)
Superlative (Tuyệt đối) mordacíssimo
O humorista foi mordacíssimo durante o espetáculo.
(Người nghệ sĩ hài đã rất cay độc trong suốt buổi biểu diễn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "A resposta mordaz irritou-o profundamente, fazendo-o questionar as suas próprias ações."
    Câu trả lời cay độc làm anh ta vô cùng khó chịu, khiến anh ta nghi ngờ hành động của chính mình.
    Ênclise ('o' sau động từ 'irritou') vì động từ bắt đầu một mệnh đề độc lập. 'Fazendo-o' cũng tuân theo ênclise vì bắt đầu một mệnh đề phụ sau dấu phẩy.
  • "Disse-me a verdade, apesar da tua observação mordaz estar a magoá-lo."
    Anh ấy đã nói với tôi sự thật, mặc dù nhận xét cay độc của bạn đang làm tổn thương anh ấy.
    Ênclise ('me' sau động từ 'disse') vì động từ bắt đầu một mệnh đề độc lập. Cấu trúc 'estar a magoá-lo' thể hiện hành động đang diễn ra, với ênclise ở 'magoá-lo' vì đi sau động từ nguyên thể. Lưu ý ngôi 'tua' (của bạn) đi với ngôi 'tu'.
  • "Vendo-te tão mordaz, pergunto-me se realmente te importas com o bem-estar dos outros. Estás a ser cruel!"
    Thấy bạn cay độc như vậy, tôi tự hỏi liệu bạn có thực sự quan tâm đến hạnh phúc của người khác không. Bạn đang tàn nhẫn!
    'Vendo-te' tuân theo ênclise vì bắt đầu một mệnh đề phụ sau 'Vendo'. 'Pergunto-me' tuân theo ênclise vì động từ bắt đầu một mệnh đề độc lập. 'Estás a ser' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitive). Lưu ý ngôi 'te' và động từ chia ngôi 'tu'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante seres mordaz ao analisar a proposta, mas sê justo."
    Điều quan trọng là bạn phải sắc sảo khi phân tích đề xuất, nhưng hãy công bằng.
    Ví dụ này sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' - thì, là, ở) chia cho ngôi 'tu' (bạn). 'Sê' là Imperativo (câu mệnh lệnh) của 'ser' cũng chia cho ngôi 'tu'.
  • "Para estares a ser mordaz, tu tens de compreender o contexto primeiro. Estás a compreender?"
    Để có thể trở nên cay độc, bạn phải hiểu bối cảnh trước. Bạn có đang hiểu không?
    Ở đây, 'estares a ser' (Infinitivo Pessoal của 'estar a ser') diễn tả một hành động đang trong quá trình trở nên. 'Estar a compreender' là một ví dụ khác của cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho continuous aspect, thay vì dùng gerundio. Ngôi 'tu' được sử dụng, kết hợp với chia động từ tương ứng.
  • "Antes de dares a tua opinião, lembra-te de seres mordaz, mas construtivo. Dá-me a tua opinião."
    Trước khi đưa ra ý kiến của bạn, hãy nhớ là phải sắc sảo, nhưng mang tính xây dựng. Hãy cho tôi ý kiến của bạn.
    'Seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser') lại xuất hiện, nhấn mạnh yêu cầu đối với ngôi 'tu'. Cấu trúc 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu. Sử dụng ngôi 'tu' và cách chia động từ tương ứng, phù hợp với văn phong thân mật.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu comentário mordaz magoou-me profundamente."
    Lời bình phẩm cay độc của bạn đã làm tôi tổn thương sâu sắc.
    'teu' là hạn định từ sở hữu, đi kèm với danh từ 'comentário', tương ứng với ngôi 'tu' (thân mật). Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('magoou-me') theo quy tắc ênclise trong câu khẳng định.
  • "A ironia dele é mordaz, mas a minha é apenas divertida."
    Sự mỉa mai của anh ấy thì độc địa, nhưng của tôi thì chỉ vui thôi.
    'dele' là một hình thức sở hữu (của anh ấy). 'a minha' là đại từ sở hữu (thay thế cho 'a minha ironia'), có thể đứng một mình mà không cần danh từ theo sau.
  • "Estou a ver que a tua nova crónica semanal continua mordaz como sempre."
    Tôi đang thấy rằng chuyên mục hàng tuần mới của bạn vẫn cay độc như mọi khi.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a ver') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, là chuẩn của Bồ Đào Nha-châu Âu. 'tua' là hạn định từ sở hữu (giống cái) cho ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)