irreconhecível
/iʁɨkuɲɨˈsivɛɫ/
không thể nhận ra
Independente (B2)
Significado "irreconhecível" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não se pode reconhecer; que sofreu uma transformação que o torna impossível de identificar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thể nhận ra; bị biến đổi đến mức không thể xác định được.
Exemplos (Ví dụ)
"Após o acidente, o carro ficou irreconhecível."
"Sau tai nạn, chiếc xe trở nên không thể nhận ra."
"A cidade mudou tanto que está quase irreconhecível."
"Thành phố đã thay đổi rất nhiều đến mức gần như không thể nhận ra."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, biến đổi theo giống và số.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | irreconhecíveis |
As mudanças foram irreconhecíveis após a reforma.
(Những thay đổi đã không thể nhận ra sau cuộc cải tạo.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | irreconhecívelzinho |
O pequeno detalhe tornou o objeto irreconhecívelzinho.
(Chi tiết nhỏ đã làm cho vật thể gần như không thể nhận ra.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
