(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reconhecível
B1
adjectivo (Masculino/Feminino) B1 Tổng quát

reconhecível

/ʁəkun̪eˈʃiveɫ/
dễ nhận ra
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "reconhecível" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se pode reconhecer ou identificar facilmente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

dễ nhận ra, có thể nhận ra được

Exemplos (Ví dụ)

  • "O padrão da sua voz é facilmente reconhecível."

    "Âm điệu giọng nói của anh ấy rất dễ nhận ra."

  • "O edifício tem uma fachada reconhecível."

    "Tòa nhà có mặt tiền dễ nhận ra."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực/giống cái. Không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) reconhecíveis
Estes sinais são facilmente reconhecíveis.
(Những dấu hiệu này rất dễ nhận biết.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) reconhecívelzinho
Um traço reconhecívelzinho do seu caráter.
(Một nét rất nhỏ có thể nhận thấy trong tính cách của anh ấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O quadro mais famoso do artista, que foi visto por milhões de pessoas, é imediatamente reconhecível pela sua assinatura única."
    Bức tranh nổi tiếng nhất của họa sĩ, thứ đã được hàng triệu người xem, lập tức được nhận ra bởi chữ ký độc đáo của nó.
    Ở đây, 'visto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ver' (nhìn/xem), dùng trong cấu trúc bị động 'foi visto' (đã được xem). Tính từ 'reconhecível' bổ nghĩa cho 'O quadro' (bức tranh).
  • "Tu tens feito muitos trabalhos manuais; o teu estilo é sempre reconhecível."
    Bạn đã làm rất nhiều đồ thủ công; phong cách của bạn luôn dễ nhận biết.
    Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật). 'Tens feito' là cấu trúc thì Pretérito Perfeito Composto (Thì hoàn thành kép) với 'feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm). 'Reconhecível' bổ nghĩa cho 'o teu estilo' (phong cách của bạn).
  • "Tu estás a ver aquela loja? As portas estão abertas há horas, e o padrão nas janelas é reconhecível."
    Bạn đang nhìn thấy cửa hàng kia không? Các cánh cửa đã mở hàng giờ rồi, và hoa văn trên cửa sổ rất dễ nhận ra.
    Câu này cũng sử dụng ngôi 'Tu' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a ver') cho hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. 'Abertas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'abrir' (mở), được dùng để mô tả trạng thái 'estão abertas' (đang mở). 'Reconhecível' mô tả 'o padrão' (hoa văn).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "És tu facilmente reconhecível pela tua voz. Toda a gente sabe quem és."
    Mọi người dễ dàng nhận ra bạn qua giọng nói. Ai cũng biết bạn là ai.
    Câu sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ hai số ít ('és'). 'Facilmente reconhecível' là một cụm tính từ, 'reconhecível' được dùng để mô tả khả năng nhận dạng ai đó. Vị trí đại từ không có gì đặc biệt do không có đại từ tân ngữ.
  • "Estamos nós a tornar o nosso estilo reconhecível, trabalhando arduamente no nosso projeto."
    Chúng tôi đang làm cho phong cách của chúng tôi trở nên dễ nhận biết hơn, làm việc chăm chỉ cho dự án của chúng tôi.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a tornar') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. 'Reconhecível' được dùng để mô tả 'estilo'.
  • "Se fores uma figura pública, deves tornar-te reconhecível para as pessoas, mas a fama tem um preço."
    Nếu bạn là một nhân vật của công chúng, bạn nên làm cho mình trở nên dễ nhận biết với mọi người, nhưng sự nổi tiếng có cái giá của nó.
    Câu sử dụng 'tu' ('fores' là dạng Conditional của 'ser'). 'Tornar-te' là cấu trúc với đại từ phản thân 'te' (tân ngữ của 'tu'), được đặt sau động từ 'tornar' (enclisis). 'Reconhecível' bổ nghĩa cho 'tornar-te', diễn tả trạng thái trở nên dễ nhận biết.
(Vị trí vocab_tab4_inline)