(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indistinguível
B2
Adjetivo B2 General

indistinguível

/ĩdiʃtiŋˈɡwiveɫ/
không thể phân biệt được với
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "indistinguível" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tão semelhante que não se consegue diferenciar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá giống nhau đến mức không thể phân biệt được.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os dois quadros são quase indistinguíveis; estou a ter dificuldade em dizer qual é o original."

    "Hai bức tranh gần như không thể phân biệt được; tôi đang gặp khó khăn trong việc nói cái nào là bản gốc."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular indistinguível
A melodia era indistinguível da original.
(Giai điệu không thể phân biệt được với bản gốc.)
Masculine Plural indistinguíveis
Os dois irmãos eram indistinguíveis na infância.
(Hai anh em không thể phân biệt được khi còn nhỏ.)
Feminine Plural indistinguíveis
As duas pinturas eram indistinguíveis a olho nu.
(Hai bức tranh không thể phân biệt được bằng mắt thường.)
Superlative (Tuyệt đối) indistinguibilíssimo
O detalhe era indistinguibilíssimo, quase impossível de notar.
(Chi tiết này là không thể phân biệt được, gần như không thể nhận thấy.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)