(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irregularidade
B2
Substantivo Feminino B2 Tổng quát

irregularidade

/i.ʁɛ.ɡu.la.ɾiˈda.dɨ/
sự không thường xuyên
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "irregularidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado do que não é regular; anomalia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tình trạng xảy ra không thường xuyên, hiếm khi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A irregularidade do seu pulso indicava um problema de saúde."

    "Sự không đều của mạch anh ấy cho thấy một vấn đề sức khỏe."

  • "A empresa foi multada devido a irregularidades fiscais."

    "Công ty bị phạt vì những sai phạm về thuế."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) irregularidades
As irregularidades foram detetadas durante a auditoria.
(Những sai phạm đã được phát hiện trong quá trình kiểm toán.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) irregularidadezinha
Havia uma irregularidadezinha no relatório, mas nada de grave.
(Có một sai sót nhỏ trong báo cáo, nhưng không có gì nghiêm trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Devido à irregularidade no teu horário, comunicar-te-ei as novas mudanças assim que possível."
    Do sự bất thường trong lịch trình của bạn, tôi sẽ thông báo cho bạn những thay đổi mới ngay khi có thể.
    Ênclise sau 'comunicar' vì início de frase. 'Te' (đại từ tân ngữ) được đặt sau động từ 'comunicar'. 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
  • "Não se justifica a irregularidade que estás a verificar nos documentos."
    Sự bất thường mà bạn đang thấy trong các tài liệu là không chính đáng.
    'Se' trong 'não se justifica' là đại từ phản thân, đặt trước động từ 'justifica' vì có 'não' (proclise). 'Estás a verificar' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo) cho hành động đang diễn ra. 'Tu' ẩn chủ ngữ.
  • "Perguntar-lhe-ia sobre as irregularidades no sistema, mas ele não está presente."
    Tôi sẽ hỏi anh ấy về những bất thường trong hệ thống, nhưng anh ấy không có mặt.
    Ênclise sau 'perguntar'. 'Lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp) được gắn vào sau động từ 'perguntar'. 'Ele' là ngôi thứ 3 số ít (anh ấy).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A irregularidade foi *feita* de propósito, e agora estás a ver as consequências, tu!"
    Sự bất thường đó đã bị *thực hiện* một cách cố ý, và giờ mày đang thấy hậu quả đấy!
    Dùng 'feita' (particípio passado irregular của 'fazer'). 'Estás a ver' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). Ngôi 'tu' được sử dụng, động từ chia theo ngôi thứ 2 số ít.
  • "Todas as irregularidades foram *postas* a descoberto pela investigação que estivemos a conduzir."
    Tất cả những bất thường đã bị *đưa* ra ánh sáng bởi cuộc điều tra mà chúng tôi đang tiến hành.
    Dùng 'postas' (particípio passado irregular của 'pôr'). 'Estivemos a conduzir' là cấu trúc continuous aspect ở thì quá khứ. 'Foram postas' là bị động.
  • "Senhor Agente, a irregularidade já tinha sido *vista* antes, mas ninguém se atreveu a denunciá-la."
    Thưa ngài Cảnh sát, sự bất thường này đã từng bị *nhìn thấy* trước đây, nhưng không ai dám tố cáo nó.
    Dùng 'vista' (particípio passado irregular của 'ver'). 'Já tinha sido vista' là thì quá khứ hoàn thành bị động. Sử dụng 'Senhor' vì ngữ cảnh trang trọng.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu constataste uma irregularidade no processo de candidatura, mas não a reportaste."
    Hôm qua, bạn đã phát hiện ra một sự bất thường trong quy trình đăng ký, nhưng bạn đã không báo cáo nó.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít). 'Constataste' là dạng chia thì pretérito perfeito simples của động từ 'constatar' cho ngôi 'tu'. 'A reportaste' sử dụng vị trí đại từ 'a' (objecto directo) đúng theo quy tắc (enclise).
  • "No ano passado, o auditor descobriu várias irregularidades nas contas da empresa e penalizou-a severamente."
    Năm ngoái, kiểm toán viên đã phát hiện ra nhiều sai sót trong sổ sách kế toán của công ty và đã xử phạt công ty nghiêm khắc.
    'Descobriu' là dạng chia thì pretérito perfeito simples của động từ 'descobrir' cho ngôi thứ 3 số ít. 'Penalizou-a' sử dụng vị trí đại từ 'a' (objecto directo) đúng theo quy tắc (enclise).
  • "Nós nunca imaginámos que encontrariam tantas irregularidades num espaço de tempo tão curto."
    Chúng tôi chưa bao giờ tưởng tượng rằng họ sẽ tìm thấy rất nhiều sai sót trong một khoảng thời gian ngắn như vậy.
    'Imaginámos' là dạng chia thì pretérito perfeito simples của động từ 'imaginar' cho ngôi 'nós'. 'Encontrariam' là conditional, không phải pretérito perfeito simples.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Amigo, estás a ver alguma irregularidade no nosso plano de trabalho?"
    Bạn ơi, bạn có đang thấy điểm bất thường nào trong kế hoạch làm việc của chúng ta không?
    Demonstrates 'Tu' conjugation (estás) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a ver) cho hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Không dùng 'vendo'.
  • "Eu sei que estás a tentar esconder as irregularidades nas tuas notas, mas fala-me a verdade."
    Mẹ biết con đang cố che giấu những điểm bất thường trong điểm số của con, nhưng hãy nói cho mẹ sự thật.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (estás, tuas, fala-me) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a tentar esconder) để chỉ hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'fala' (fala-me) ở thể mệnh lệnh, tuân thủ quy tắc enclisis của Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Se detectares alguma irregularidade no sistema, comunica-a imediatamente à chefia."
    Nếu bạn phát hiện bất kỳ điểm bất thường nào trong hệ thống, hãy thông báo ngay lập tức cho cấp trên.
    Động từ 'detectar' được chia ở ngôi 'Tu' (detectares - future subjunctive). Đại từ 'a' (thay thế cho 'irregularidade') được đặt sau động từ (comunica-a) ở thể mệnh lệnh, tuân thủ quy tắc enclisis của Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)