(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desvio
B1
substantivo Masculino B1 Thống kê, Khoa học, Kỹ thuật

desvio

/dɨʃˈvi.u/
sự sai lệch
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desvio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de desviar; afastamento da rota, norma ou conduta esperada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự sai lệch, sự lệch lạc, sự khác biệt so với một quy tắc, tiêu chuẩn, hoặc hướng đi đã được thiết lập.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Houve um desvio nos planos originais devido a circunstâncias imprevistas."

    "Đã có một sự sai lệch so với các kế hoạch ban đầu do các tình huống không lường trước được."

  • "O desvio de fundos públicos é um crime grave."

    "Việc biển thủ công quỹ là một tội ác nghiêm trọng."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: desvios

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desvios
Os desvios de fundos públicos devem ser investigados.
(Việc biển thủ công quỹ phải được điều tra.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desviozinho
Foi só um desviozinho do caminho principal.
(Đó chỉ là một lối rẽ nhỏ khỏi con đường chính.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este desvio é menos perigoso do que o anterior, mas continua a ser um problema."
    Sự chuyển hướng này ít nguy hiểm hơn so với cái trước, nhưng vẫn là một vấn đề.
    Cấp so sánh kém (comparativo de inferioridade). 'Menos perigoso do que': ít nguy hiểm hơn. 'Continua a ser': cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continua a ser) diễn tả hành động tiếp diễn.
  • "O desvio que fizeste foi o mais inteligente de todos os desvios que a equipa fez até agora. Penso que estiveste a pensar bem, tu!"
    Sự chuyển hướng mà bạn đã thực hiện là thông minh nhất trong tất cả các sự chuyển hướng mà đội đã thực hiện cho đến nay. Tôi nghĩ bạn đã suy nghĩ rất kỹ!
    Cấp so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético – 'o mais inteligente'). 'Que fizeste': ngôi 'tu' (bạn) đi với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít. 'Estiveste a pensar': thì quá khứ tiếp diễn (Pretérito Imperfeito do Conjuntivo) với cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
  • "Este desvio é tão inesperado como os outros desvios que ocorreram nesta estrada."
    Sự chuyển hướng này bất ngờ như những sự chuyển hướng khác đã xảy ra trên con đường này.
    Cấp so sánh bằng (comparativo de igualdade). 'Tão inesperado como': bất ngờ như. 'Ocorreram': động từ chia ở ngôi thứ 3 số nhiều, phù hợp với 'os outros desvios' (những sự chuyển hướng khác).
Giống và Số của danh từ
  • "Houve um desvio inesperado na autoestrada principal, o que causou atrasos."
    Đã có một sự chệch hướng bất ngờ trên đường cao tốc chính, điều này gây ra sự chậm trễ.
    Ở đây, 'desvio' là danh từ giống đực, số ít, đi kèm với mạo từ bất định 'um' (một). 'Houve' là động từ 'haver' (có) ở thì quá khứ đơn.
  • "Os desvios constantes das regras de trânsito podem resultar em multas pesadas."
    Những sự chệch hướng liên tục khỏi các quy tắc giao thông có thể dẫn đến những khoản phạt nặng.
    Trong ví dụ này, 'desvios' là danh từ giống đực, số nhiều, đi kèm với mạo từ xác định 'Os' (những). Tính từ 'constantes' (liên tục) cũng ở dạng số nhiều để hòa hợp.
  • "Tu estás a reparar nos desvios que eles estão a propor para este projeto?"
    Bạn có đang nhận thấy những sự thay đổi (chệch hướng) mà họ đang đề xuất cho dự án này không?
    'desvios' là danh từ giống đực, số nhiều. Câu hỏi sử dụng ngôi 'Tu' (bạn thân mật) và động từ được chia là 'estás' (từ 'estar'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a reparar', 'estão a propor') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, đúng chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu fazes sempre um desvio para ver o mar."
    Bạn luôn đi đường vòng để ngắm biển.
    Ở đây, 'fazes' là động từ 'fazer' (làm/thực hiện) được chia ở ngôi thứ 2 số ít ('Tu') của thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo). 'Um desvio' (một đường vòng) là danh từ.
  • "Os trabalhadores estão a colocar os sinais para os desvios."
    Các công nhân đang đặt biển báo cho các đường vòng.
    Chúng ta sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a colocar') để diễn tả một hành động đang diễn ra trong hiện tại, đây là hình thức chuẩn trong Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (khác với Gerúndio kiểu Brazil). 'Desvios' là dạng số nhiều của 'desvio'.
  • "Quando há obras, a câmara não nos informa dos desvios a tempo."
    Khi có công trình, chính quyền thành phố không thông báo cho chúng ta về các đường vòng kịp thời.
    Trong câu này, đại từ 'nos' được đặt trước động từ ('não nos informa') vì có từ phủ định 'não' (đây là vị trí đại từ chuẩn của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu - colocação proclítica). 'Informa' là động từ 'informar' ở thì Hiện tại đơn.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a ignorar os desvios éticos na empresa, e isso é inaceitável."
    Bạn đang làm ngơ những sai lệch về mặt đạo đức trong công ty, và điều đó là không thể chấp nhận được.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít, thân mật). 'Estás a ignorar' là thì hiện tại tiếp diễn (present continuous) - 'estar a + infinitivo'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu'.
  • "Nós demos contigo num desvio da tua rota habitual para o trabalho. Estavas a caminho de onde?"
    Chúng tôi bắt gặp bạn đi lệch khỏi lộ trình đi làm thường ngày. Bạn đang trên đường đến đâu vậy?
    'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ (ngôi thứ nhất số nhiều). 'Demos contigo' nghĩa là 'bắt gặp bạn'. 'Estavas a caminho' là thì quá khứ tiếp diễn (past continuous) - 'estar a + infinitivo', chia ở ngôi 'tu'.
  • "Eu acredito que ele está a planear desvios ilegais de fundos da instituição."
    Tôi tin rằng anh ta đang lên kế hoạch chuyển hướng quỹ trái phép từ tổ chức.
    'Eu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ (ngôi thứ nhất số ít). 'Está a planear' là thì hiện tại tiếp diễn (present continuous) - 'estar a + infinitivo', chia ở ngôi 'ele/ela'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)