(Vị trí top_banner)
Hình minh họa regularidade
B1
noun Feminino B1 Tổng quát

regularidade

/ʁɛ.ɡu.la.ɾiˈda.dɨ/
tính đều đặn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "regularidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado do que é regular; constância, frequência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự đều đặn, sự thường xuyên, tính quy củ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A regularidade com que ele pratica desporto é impressionante."

    "Tính đều đặn mà anh ấy chơi thể thao thật ấn tượng."

  • "A regularidade dos pagamentos garante a estabilidade financeira."

    "Sự đều đặn của các khoản thanh toán đảm bảo sự ổn định tài chính."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

constância(tính kiên định) frequência(tần suất)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) regularidades
As regularidades nos padrões de sono podem indicar um ritmo circadiano saudável.
(Sự đều đặn trong các kiểu ngủ có thể cho thấy nhịp sinh học khỏe mạnh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) regularidadezinha
A regularidadezinha com que ele fazia os exercícios era notável.
(Sự đều đặn nhỏ nhặt mà anh ấy thực hiện các bài tập rất đáng chú ý.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, tu estavas sempre a questionar a regularidade com que o autocarro passava."
    Khi bạn còn nhỏ, bạn luôn thắc mắc về tần suất đều đặn mà xe buýt chạy qua.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ 2 số ít - thân mật). 'estavas a questionar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (thì Pretérito Imperfeito). Động từ 'questionar' được chia ở ngôi 'tu' là 'questionavas', nhưng do có trợ động từ 'estar' nên động từ chính để nguyên mẫu.
  • "A senhora Silva explicava com regularidade as regras, mas os alunos nunca estavam a prestar atenção."
    Bà Silva giải thích các quy tắc một cách đều đặn, nhưng các học sinh không bao giờ chú ý cả.
    Sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự). 'estavam a prestar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (thì Pretérito Imperfeito). Động từ 'prestar' (chú ý) được chia ở ngôi 'eles' (các học sinh) là 'prestavam', nhưng do có trợ động từ 'estar' nên động từ chính để nguyên mẫu.
  • "Nós estávamos a observar as regularidades nas chegadas do comboio, porque precisávamos de planear a viagem."
    Chúng tôi đang quan sát sự đều đặn trong các chuyến tàu đến, bởi vì chúng tôi cần lên kế hoạch cho chuyến đi.
    'estávamos a observar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (thì Pretérito Imperfeito). 'Nós' (chúng tôi) là chủ ngữ. 'Observar' (quan sát) là động từ chính, nhưng do có trợ động từ 'estar' nên động từ chính để nguyên mẫu.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu deves verificar a regularidade dos horários do autocarro, senão vais chegar atrasado."
    Bạn phải kiểm tra tính thường xuyên của lịch trình xe buýt, nếu không bạn sẽ đến muộn.
    Sử dụng 'Tu' (bạn) với động từ 'deves' (phải - ngôi 2 số ít). 'A regularidade dos horários' chỉ sự đều đặn của lịch trình. Động từ 'ir' chia ở tương lai 'vais' (sẽ).
  • "Eu estou a observar a regularidade com que ele chega sempre atrasado; é impressionante!"
    Tôi đang quan sát sự đều đặn mà anh ta luôn đến muộn; thật ấn tượng!
    Sử dụng 'Eu' (tôi). 'Estou a observar' (đang quan sát) theo cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'A regularidade com que' là cụm từ chỉ sự đều đặn/thường xuyên.
  • "Nós estamos a estudar as regularidades deste fenómeno meteorológico para prever melhor o futuro."
    Chúng tôi đang nghiên cứu sự thường xuyên của hiện tượng thời tiết này để dự đoán tương lai tốt hơn.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi). 'Estamos a estudar' (đang nghiên cứu) theo cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'As regularidades' là dạng số nhiều của 'regularidade', chỉ các tính chất lặp lại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)