(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inconveniência
B1
noun Feminino B1 Chung

inconveniência

/ĩkũvɨˈnjẽsiɐ/
sự bất tiện
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inconveniência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado de inconveniente; aquilo que incomoda ou causa transtorno.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự bất tiện, sự phiền toái; điều gây phiền toái, điều gây bất tiện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Peço desculpa pela inconveniência."

    "Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này."

  • "A chuva causou várias inconveniências aos participantes do evento."

    "Cơn mưa đã gây ra nhiều bất tiện cho những người tham gia sự kiện."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: inconveniências

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inconveniências
As inconveniências de viajar de comboio podem ser compensadas pela paisagem.
(Những bất tiện khi đi tàu có thể được bù đắp bằng phong cảnh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inconveniênciazinha
Foi só uma inconveniênciazinha, nada de grave.
(Đó chỉ là một chút bất tiện nhỏ, không có gì nghiêm trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Dar-te-ei todas as explicações, apesar da inconveniência que te estou a causar com estas perguntas."
    Tôi sẽ đưa cho bạn tất cả các giải thích, mặc dù sự bất tiện mà tôi đang gây ra cho bạn với những câu hỏi này.
    Câu này sử dụng 'Dar-te-ei' (tương lai đơn của 'dar' + 'te' - đại từ tân ngữ ngôi 'tu') thể hiện sự trang trọng vừa phải, 'estou a causar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang gây ra sự bất tiện. Vị trí đại từ 'te' sau động từ 'dar' tuân theo quy tắc ênclise khi bắt đầu câu.
  • "Sendo esta uma inconveniência tão grande, diga-me como posso ajudar-te a resolver o problema."
    Vì đây là một sự bất tiện quá lớn, hãy nói cho tôi biết làm thế nào tôi có thể giúp bạn giải quyết vấn đề.
    Câu này sử dụng 'diga-me' (imperativo của 'dizer' + 'me' - đại từ tân ngữ) và 'ajudar-te' (infinitivo 'ajudar' + 'te' - đại từ tân ngữ ngôi 'tu') tuân thủ ênclise vì sau một mệnh lệnh khẳng định. 'Sendo esta...' là một mệnh đề phụ thuộc, nhấn mạnh sự bất tiện.
  • "Não nos importamos com as inconveniências; aliás, parece-nos que estás a exagerar a situação."
    Chúng tôi không bận tâm đến những bất tiện; thật ra, chúng tôi thấy bạn đang phóng đại tình hình.
    Câu này sử dụng 'importamos' (ngôi 'nós') và 'parece-nos' (parecer + 'nos' - đại từ tân ngữ ngôi 'nós'). 'Estás a exagerar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang phóng đại. 'Nos' đứng sau động từ 'parecer' theo quy tắc ênclise sau động từ.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ia eu, sem hesitar, todas as desculpas pelas inconveniências que estamos a causar, se soubesse que isso amenizaria a tua frustração."
    Tôi sẽ trao cho bạn, không chút do dự, tất cả lời xin lỗi vì những bất tiện mà chúng tôi đang gây ra, nếu tôi biết rằng điều đó sẽ xoa dịu sự thất vọng của bạn.
    Câu sử dụng 'Dar-te-ia' (Mesóclise với 'dar' chia ở Condicional simples + 'te'). 'Estamos a causar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Ngôi 'tu' được sử dụng thân mật. 'Inconveniências' ở dạng số nhiều.
  • "Dir-se-ia que as constantes obras na rua causar-te-ão imensas inconveniências durante os próximos meses."
    Có thể nói rằng những công trình xây dựng liên tục trên đường phố sẽ gây ra cho bạn vô vàn bất tiện trong những tháng tới.
    'Dir-se-ia' là một ví dụ về Mesóclise ('dir' chia ở Condicional simples + 'se'). 'Causar-te-ão' (Mesóclise với 'causar' chia ở Futuro simples + 'te'). Lưu ý cách sử dụng thì tương lai để diễn tả sự việc sẽ xảy ra. Ngôi 'tu' được sử dụng thân mật. 'Inconveniências' ở dạng số nhiều.
  • "Explicar-lhe-ei detalhadamente as inconveniências que o atraso do comboio está a provocar, assim que tivermos acesso à plataforma de reclamações."
    Tôi sẽ giải thích chi tiết cho ông/bà những bất tiện mà sự chậm trễ của chuyến tàu đang gây ra, ngay khi chúng tôi có quyền truy cập vào nền tảng khiếu nại.
    'Explicar-lhe-ei' (Mesóclise với 'explicar' chia ở Futuro simples + 'lhe'). 'Está a provocar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Lhe' (Đại từ tân ngữ gián tiếp) được sử dụng thay vì 'te' vì đây là ngữ cảnh trang trọng (dùng với 'O senhor/A senhora' - mặc dù không được nêu trực tiếp). 'Inconveniências' ở dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)