(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irrelevante
B1
Adjetivo B1 Tổng quát

irrelevante

/iʁɨɫɨˈvɐ̃tɨ/
không liên quan
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "irrelevante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem importância ou pertinência em relação a algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không liên quan hoặc không thích hợp với cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O que ele disse é completamente irrelevante para a questão."

    "Những gì anh ấy nói hoàn toàn không liên quan đến vấn đề."

  • "A tua opinião é irrelevante neste caso."

    "Ý kiến của bạn không liên quan trong trường hợp này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

despropositado(không thích hợp) impertinente(vô nghĩa) inapropriado(không phù hợp)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular irrelevante
Esta informação é irrelevante para a nossa discussão.
(Thông tin này không liên quan đến cuộc thảo luận của chúng ta.)
Masculine Plural irrelevantes
Estes argumentos são irrelevantes para a decisão final.
(Những lập luận này không liên quan đến quyết định cuối cùng.)
Feminine Plural irrelevantes
As suas opiniões são irrelevantes neste contexto.
(Ý kiến của họ là không liên quan trong bối cảnh này.)
Superlative (Tuyệt đối) irrelevantíssimo
O impacto daquele evento foi irrelevantíssimo.
(Tác động của sự kiện đó là vô cùng không đáng kể.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)