(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irresoluto
B2
adjectivo (Masculino) B2 Tâm lý học, Hành vi học

irresoluto

/iʁ.ʃu.ˈlu.tu/
lưỡng lự
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "irresoluto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem resolução; que não é determinado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

do dự, thiếu quyết đoán, không kiên quyết

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele estava irresoluto sobre qual carreira seguir."

    "Anh ấy lưỡng lự không biết nên theo đuổi sự nghiệp nào."

  • "Não sejas irresoluto, toma uma decisão!"

    "Đừng do dự, hãy đưa ra quyết định!"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Agregue 'a' + infinitivo para descrever ações contínuas (estou a pensar).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) irresolutos
Os jovens eram irresolutos sobre o seu futuro.
(Những người trẻ thiếu quyết đoán về tương lai của họ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) irresolutinho
Ele parecia um pouco irresolutinho ao tomar a decisão.
(Anh ấy có vẻ hơi thiếu quyết đoán khi đưa ra quyết định.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu fico sempre irresoluto quando me pedem para escolher o restaurante."
    Tôi luôn trở nên thiếu quyết đoán khi được yêu cầu chọn nhà hàng.
    Đại từ nhân xưng 'Eu' (tôi) là chủ ngữ của động từ 'ficar' (trở nên), được chia ở ngôi thứ nhất số ít: 'fico'. 'Irresoluto' là tính từ mô tả trạng thái của chủ ngữ 'Eu'.
  • "Tu estás a ser irresoluto de propósito? Já te expliquei o plano três vezes!"
    Cậu đang cố tình thiếu quyết đoán đấy à? Tớ đã giải thích kế hoạch cho cậu ba lần rồi!
    Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a ser') chuẩn châu Âu để diễn tả một hành động/trạng thái đang diễn ra. Đại từ thân mật 'Tu' đi với động từ chia ngôi thứ hai số ít ('estás').
  • "Eles permaneceram irresolutos durante a reunião, o que atrasou todo o processo."
    Họ vẫn giữ thái độ thiếu quyết đoán trong suốt cuộc họp, điều này đã làm trì hoãn toàn bộ quá trình.
    Đại từ 'Eles' (họ) là chủ ngữ số nhiều. Do đó, tính từ 'irresoluto' phải hòa hợp về số với chủ ngữ và chuyển thành 'irresolutos'. Động từ 'permanecer' cũng được chia ở ngôi thứ ba số nhiều: 'permaneceram'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)