indeciso
/ĩ.dɨˈsi.zu/
thiếu quyết đoán
Intermediário (B1)
Significado "indeciso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que hesita em tomar decisões; que demonstra falta de determinação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có khả năng đưa ra quyết định một cách nhanh chóng và hiệu quả; do dự, thiếu quyết đoán.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está indeciso sobre qual carreira seguir."
"Anh ấy thiếu quyết đoán về việc nên theo đuổi sự nghiệp nào."
"Não sejas tão indeciso, decide-te!"
"Đừng thiếu quyết đoán như vậy, hãy quyết định đi!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực; dạng giống cái: indecisa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | indecisos |
Os jovens indecisos precisam de orientação.
(Những người trẻ do dự cần được hướng dẫn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | indecisinho |
Ele está indecisinho sobre qual carreira seguir.
(Anh ấy hơi do dự về việc nên theo đuổi sự nghiệp nào.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Vi na festa um rapaz indeciso que não sabia com quem havia de dançar."Tôi đã thấy ở bữa tiệc một chàng trai do dự, người không biết nên khiêu vũ với ai.Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (một) khi giới thiệu 'rapaz' (chàng trai) lần đầu tiên, người nghe chưa biết đó là ai. Tính từ 'indeciso' bổ nghĩa cho danh từ này.
-
"O cliente indeciso está a demorar muito tempo a escolher o produto. Tens de ajudá-lo."Vị khách hàng thiếu quyết đoán đó đang mất nhiều thời gian để chọn sản phẩm. Cậu phải giúp ông ấy.Sử dụng mạo từ xác định 'o' (người/vị đó) vì cả người nói và người nghe đều biết đang đề cập đến vị khách hàng cụ thể nào. Cấu trúc 'está a demorar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha. Đại từ 'lo' trong 'ajudá-lo' được đặt sau động từ (enclisis).
-
"Para este projeto, não podemos contratar uns funcionários indecisos; precisamos de gente com determinação."Đối với dự án này, chúng ta không thể tuyển những nhân viên thiếu quyết đoán; chúng ta cần những người có sự quyết tâm.Sử dụng mạo từ không xác định số nhiều 'uns' (một vài/những) để chỉ một nhóm người không xác định với đặc tính 'indecisos'. Tính từ 'indecisos' ở dạng số nhiều để phù hợp với danh từ 'funcionários'.
Giống và Số của danh từ
-
"O rapaz está indeciso sobre qual autocarro apanhar para ir para a faculdade. Está a ver os horários e continua indeciso."Cậu bé đang lưỡng lự không biết nên bắt xe buýt nào để đến trường đại học. Cậu ấy đang xem lịch trình và vẫn còn do dự.'Rapaz' là danh từ giống đực số ít, do đó tính từ 'indeciso' cũng ở giống đực số ít. Cấu trúc 'estar a ver' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'apanhar' được chia ở dạng nguyên thể (infinitivo) sau giới từ 'para'.
-
"As raparigas estão indecisas quanto ao restaurante para jantar. Estão a discutir as opções, mas parecem indecisas."Các cô gái đang lưỡng lự về việc chọn nhà hàng để ăn tối. Họ đang thảo luận các lựa chọn, nhưng có vẻ vẫn chưa quyết định được.'Raparigas' là danh từ giống cái số nhiều, vì vậy tính từ 'indecisas' cũng ở giống cái số nhiều. 'Estar a discutir' diễn tả hành động đang diễn ra. Giới từ 'quanto a' được dùng để chỉ về điều gì đó.
-
"Tu pareces indeciso. Estás a pensar muito sobre o que queres fazer este fim de semana, não estás?"Bạn có vẻ lưỡng lự. Bạn đang suy nghĩ rất nhiều về những gì bạn muốn làm vào cuối tuần này, đúng không?Ngôi 'Tu' được sử dụng với tính từ 'indeciso' ở giống đực số ít (vì chủ ngữ ngầm định là nam) và động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu' ('estás a pensar'). 'Não estás?' là câu hỏi đuôi, dùng để xác nhận thông tin.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dir-te-ei a verdade, pois não me posso mostrar indeciso perante ti sobre este assunto."Tôi sẽ nói cho bạn sự thật, vì tôi không thể tỏ ra do dự trước bạn về vấn đề này.Sử dụng 'Dir-te-ei' (mesóclise của 'direi' + 'te') cho tương lai. 'Posso mostrar' sử dụng động từ 'poder' chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu). Cấu trúc 'estar a' không được sử dụng ở đây vì không phải là hành động đang diễn ra. 'Perante ti' (trước bạn) là cách diễn đạt trang trọng hơn 'perante você'.
-
"Mostrar-se-ia indeciso o João se lhe pedisses uma opinião sobre a nova legislação?"Liệu João có tỏ ra do dự nếu bạn hỏi anh ấy ý kiến về luật mới không?Sử dụng 'Mostrar-se-ia' (mesóclise của 'mostraria' + 'se') cho câu điều kiện. Lưu ý cách chia động từ ngôi thứ 3 số ít ('se'). 'Se lhe pedisses' là mệnh đề điều kiện. Cấu trúc 'estar a' không phù hợp ở đây vì không diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Sentir-me-ei indeciso se estiver a conduzir o autocarro durante a tempestade."Tôi sẽ cảm thấy do dự nếu tôi đang lái xe buýt trong cơn bão.Sử dụng 'Sentir-me-ei' (mesóclise của 'sentirei' + 'me') cho tương lai. 'Estiver a conduzir' (estar + a + infinitivo) nhấn mạnh hành động đang diễn ra ('conduzir' là lái xe). 'Autocarro' là từ vựng chuẩn Bồ Đào Nha để chỉ xe buýt.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
