hesitante
[ɨziˈtɐ̃t(ɨ)]
hành động do dự
Intermediário (B1)
Significado "hesitante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que hesita; indeciso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thể hiện sự nghi ngờ hoặc miễn cưỡng; hành động với những khoảng dừng hoặc sự không chắc chắn.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele estava hesitante em aceitar a proposta."
"Anh ấy do dự trong việc chấp nhận đề nghị."
"A resposta dela foi hesitante, mostrando incerteza."
"Câu trả lời của cô ấy rất do dự, thể hiện sự không chắc chắn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có cùng dạng.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | hesitantes |
Os alunos estavam hesitantes em responder à pergunta.
(Các sinh viên ngần ngại trả lời câu hỏi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | hesitantinho |
Ele estava hesitantinho em pedir ajuda.
(Anh ấy hơi ngần ngại khi xin giúp đỡ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A testemunha, que se mostrou hesitante durante o interrogatório, levantou suspeitas."Nhân chứng, người đã tỏ ra do dự trong suốt buổi thẩm vấn, đã gây ra sự nghi ngờ.Đại từ quan hệ 'que' được dùng để chỉ 'A testemunha' (nhân chứng), giới thiệu một mệnh đề phụ giải thích thêm về nhân chứng đó. Động từ 'mostrou-se' (quá khứ của 'mostrar-se') sử dụng đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ (ênclise) theo đúng quy tắc văn viết chuẩn châu Âu.
-
"Tu, a quem estou a pedir uma decisão final, não me pareças tão hesitante!"Cậu, người mà tớ đang yêu cầu một quyết định cuối cùng, đừng có tỏ ra do dự như vậy với tớ!Đại từ quan hệ 'quem' (đi sau giới từ 'a') dùng để chỉ người ('Tu'). Cấu trúc 'estou a pedir' (estar a + nguyên thể) chuẩn châu Âu được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra. Trong vế sau, đại từ 'me' được đặt trước động từ ('me pareças') do có từ phủ định 'não' (próclise).
-
"O político cuja resposta hesitante foi transmitida na televisão perdeu muitos votos."Vị chính trị gia mà câu trả lời đầy do dự của ông đã được truyền hình trực tiếp đã mất rất nhiều phiếu bầu.Đại từ quan hệ 'cuja' dùng để chỉ sự sở hữu ('câu trả lời CỦA vị chính trị gia'). 'Cuja' ở dạng giống cái, số ít vì nó phải phù hợp với danh từ đi sau nó là 'resposta' (danh từ giống cái). Tính từ 'hesitante' ở đây bổ nghĩa cho 'resposta'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
