(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irresponsabilidade
B2
Noun Feminino B2 Đạo đức, Xã hội

irresponsabilidade

[iʁʃpũsɐbiliˈdad(ə)]
sự thiếu trách nhiệm
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "irresponsabilidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Falta de responsabilidade; qualidade de quem não é responsável; falta de cuidado ou de senso de obrigação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự vô trách nhiệm; tình trạng hoặc sự thật không quan tâm đến trách nhiệm; sự thiếu trách nhiệm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A irresponsabilidade do condutor causou o acidente."

    "Sự thiếu trách nhiệm của người lái xe đã gây ra tai nạn."

  • "Não tolero a tua irresponsabilidade para com este trabalho."

    "Tôi không tha thứ cho sự thiếu trách nhiệm của bạn đối với công việc này."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) irresponsabilidades
As irresponsabilidades do governo levaram à crise.
(Sự vô trách nhiệm của chính phủ đã dẫn đến khủng hoảng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) irresponsabilidadinha
Foi só uma irresponsabilidadinha.
(Đó chỉ là một chút vô trách nhiệm thôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Tu cometeste uma irresponsabilidade grave ao não entregar o projeto a tempo."
    Bạn đã thể hiện một sự vô trách nhiệm nghiêm trọng khi không nộp dự án đúng hạn.
    Ở đây, 'uma' là mạo từ không xác định số ít giống cái, dùng để chỉ một hành động vô trách nhiệm cụ thể nhưng chưa được xác định trước đó. Động từ 'cometer' (thực hiện/phạm phải) được chia ở ngôi 'Tu' (cometeste).
  • "A irresponsabilidade demonstrada por alguns alunos é preocupante para a escola."
    Sự vô trách nhiệm mà một số học sinh thể hiện thật đáng lo ngại đối với nhà trường.
    'A' là mạo từ xác định số ít giống cái, dùng để chỉ khái niệm 'irresponsabilidade' (sự vô trách nhiệm) nói chung hoặc một tình huống vô trách nhiệm cụ thể đã được đề cập hoặc hiểu rõ.
  • "Tu estás a acumular umas irresponsabilidades que podem ter consequências sérias no teu percurso."
    Dạo này bạn đang tích lũy một vài hành động vô trách nhiệm có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng trong quá trình của bạn.
    'Umas' là mạo từ không xác định số nhiều giống cái, dùng để chỉ một vài hành động vô trách nhiệm không cụ thể. Cấu trúc 'estás a acumular' là thể tiếp diễn chuẩn châu Âu (ESTAR A + INFINITIVE), dùng với ngôi 'Tu'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante os alunos terem consciência de que as suas irresponsabilidades podem ter consequências graves."
    Điều quan trọng là học sinh phải ý thức được rằng sự vô trách nhiệm của các em có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
    Câu này sử dụng 'terem', dạng Infinitivo Pessoal chia cho ngôi 'eles/elas' (số nhiều, ngôi thứ 3). Cấu trúc 'É importante + sujeito + infinitivo pessoal' diễn tả sự quan trọng của một hành động nào đó đối với một chủ thể xác định. 'Irresponsabilidades' ở dạng số nhiều.
  • "Para tu evitares futuras irresponsabilidades, deves planear melhor o teu tempo."
    Để tránh những hành động vô trách nhiệm trong tương lai, bạn nên lên kế hoạch thời gian của mình tốt hơn.
    Ở đây sử dụng 'evitares', dạng Infinitivo Pessoal chia cho ngôi 'tu' (số ít, ngôi thứ 2). Cấu trúc 'Para + sujeito + infinitivo pessoal' thường được sử dụng để diễn tả mục đích. Lưu ý cách chia động từ theo ngôi 'tu'. Đại từ 'teu' là tính từ sở hữu đi kèm với 'tempo'.
  • "Apesar de sermos jovens, temos de assumir as nossas responsabilidades e evitar irresponsabilidades desnecessárias; estamos a crescer e a amadurecer."
    Mặc dù chúng ta còn trẻ, chúng ta phải gánh vác trách nhiệm của mình và tránh những hành động vô trách nhiệm không cần thiết; chúng ta đang lớn lên và trưởng thành.
    Sử dụng 'sermos', dạng Infinitivo Pessoal chia cho ngôi 'nós' (số nhiều, ngôi thứ nhất) sau giới từ 'Apesar de'. 'Estamos a crescer' và 'Estamos a amadurecer' là các ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra. 'Nossas' là tính từ sở hữu đi kèm 'responsabilidades'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A irresponsabilidade que tu mostraste ao não entregar o trabalho a tempo foi surpreendente."
    Sự vô trách nhiệm mà bạn đã thể hiện khi không nộp bài đúng hạn thật đáng ngạc nhiên.
    Đại từ quan hệ 'que' được dùng để chỉ 'a irresponsabilidade'. Động từ 'mostrar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('tu mostraste') theo văn phong thân mật chuẩn Bồ Đào Nha. Câu này không sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' vì hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
  • "Quem age com tamanha irresponsabilidade não está a considerar as consequências para a equipa."
    Người mà hành động với sự vô trách nhiệm lớn như vậy không đang xem xét hậu quả cho cả đội.
    Đại từ quan hệ 'quem' được dùng để chỉ một người hoặc những người chung chung. Cấu trúc 'não está a considerar' (estar a + infinitive) được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra ở dạng phủ định, đây là cấu trúc bắt buộc chuẩn Châu Âu (PT-PT), không dùng Gerundio.
  • "A situação, cuja irresponsabilidade nas decisões nos está a afetar a todos, é preocupante."
    Tình huống, mà sự vô trách nhiệm trong các quyết định đang ảnh hưởng đến tất cả chúng ta, thật đáng lo ngại.
    'Cuja' là đại từ quan hệ sở hữu, chỉ mối quan hệ giữa 'situação' và 'irresponsabilidade' (irresponsabilidade da situação). Nó phải đồng ý về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa ('irresponsabilidade', giống cái, số ít). Cấu trúc 'está a afetar' là dạng 'estar a + infinitive' chuẩn Châu Âu, diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)